Home Học tiếng Anh Từ điển Kinh Nguyệt Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Kinh Nguyệt Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

“Kinh nguyệt” trong tiếng Anh được gọi là “menstruation” hoặc “menstrual period”.“Kinh nguyệt” là một khía cạnh của chu kỳ sinh học hàng tháng ở phụ nữ, trong đó có sự rụng trứng từ buồng trứng và quá trình niêm mạc tử cung bong tróc và được loại bỏ thông qua âm đạo. Từ “kinh nguyệt” được phiên âm trong tiếng Anh như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈmɛnˌstroe.eɪ.ʃən/ hoặc /ˌmɛn.struˈeɪ.ʃən/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌmenstruˈeɪʃən/ hoặc /ˈmenstrʊeɪʃən/

Một số từ vựng liên quan đến “kinh nguyệt” trong tiếng Anh:

  • Menstrual cycle: Chu kỳ kinh nguyệt.
  • Menses: Kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt.
  • Menarche: Khi phụ nữ có kinh nguyệt lần đầu tiên.
  • Menopause: Khoảnh khắc cuối cùng của chu kỳ kinh nguyệt khi phụ nữ không còn có kinh nguyệt.
  • Tampons: Bông nhồi mà phụ nữ sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt.
  • Sanitary napkins/pads: Băng vệ sinh sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt.
  • Premenstrual syndrome (PMS): Hội chứng tiền kinh nguyệt, với các triệu chứng như căng trước kinh.
  • Dysmenorrhea: Đau kinh, đau rụt khi có kinh.
  • Amenorrhea: Thiếu kinh, tình trạng không có kinh nguyệt.
  • Menstrual hygiene: Vệ sinh khi có kinh nguyệt, bao gồm cả việc sử dụng các sản phẩm vệ sinh phù hợp.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “kinh nguyệt” trong tiếng Anh, được dịch ra tiếng Việt:

  1. She discreetly reached into her bag for a sanitary napkin when she realized her menstrual cycle had started. =>Cô ấy rất kín đáo lấy băng vệ sinh từ túi xách khi nhận ra chu kỳ kinh nguyệt của mình đã bắt đầu.
  2. Teenage girls often experience irregular menstrual cycles when they first begin menstruating. =>Những cô gái tuổi teen thường trải qua chu kỳ kinh nguyệt không đều khi lần đầu tiên bắt đầu kinh nguyệt.
  3. The doctor explained the importance of maintaining good menstrual hygiene to prevent infections. => Bác sĩ giải thích về sự quan trọng của việc duy trì vệ sinh kinh nguyệt để ngăn chặn các bệnh nhiễm trùng.
  4. Premenstrual syndrome (PMS) can cause mood swings and discomfort in the days leading up to menstruation. =>Hội chứng tiền kinh nguyệt có thể gây ra biến động tâm lý và cảm giác không thoải mái trong những ngày trước khi có kinh nguyệt.
  5. The school implemented a menstrual hygiene education program to empower girls with knowledge about their reproductive health =>Trường học triển khai một chương trình giáo dục vệ sinh kinh nguyệt để trang bị kiến thức về sức khỏe sinh sản cho các cô gái.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM