Home Chưa phân loại Kiệt Sức Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Kiệt Sức Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Kiệt sức được gọi là Exhausted, có phiên âm cách đọc là /ɪɡˈzɔː.stɪd/ (UK); /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (US).

Kiệt sức “Exhausted” là một trạng thái khi cơ thể và tâm hồn đã rất mệt mỏi do hoạt động, áp lực công việc, hoặc các yếu tố khác. Người kiệt sức thường trải qua sự mệt mỏi mức độ cao, có thể ảnh hưởng đến năng suất, tập trung, và tinh thần.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “kiệt sức” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Fatigue: Mệt mỏi
  2. Worn out: Mệt mỏi, mệt nhọc
  3. Drained: Kiệt sức, cảm giác hết năng lượng
  4. Burned out: Mệt mỏi đến mức không chịu nổi
  5. Weary: Mệt mỏi, uể oải
  6. Depleted: Cạn kiệt, hết hơi
  7. Run-down: Sức khỏe suy giảm, mệt mỏi
  8. Exhaustion: Tình trạng kiệt sức
  9. Frazzled: Mệt mỏi và căng thẳng
  10. Overwhelmed: Áp đảo, mệt mỏi vì quá tải

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Exhausted” với nghĩa là “kiệt sức” và dịch sang tiếng Việt:

  1. After a long day of meetings, she felt completely exhausted and in need of a good night’s sleep.
    => Sau một ngày dài họp hành, cô cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và cần một giấc ngủ ngon.
  2. Working overtime for consecutive weeks left him mentally and physically exhausted, prompting the need for a break.
    => Làm việc quá giờ trong nhiều tuần liên tục khiến anh kiệt sức về tinh thần và thể chất, khiến anh cần phải nghỉ ngơi.
  3. The demanding project deadlines and constant pressure at work had him feeling utterly exhausted and drained.
    => Thời hạn dự án khắt khe và áp lực liên tục trong công việc khiến anh cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và hết năng lượng.
  4. She pushed herself to the limit during the marathon, leaving her physically exhausted but proud of her accomplishment.
    => Cô đã đẩy bản thân đến giới hạn trong suốt cuộc chạy marathon, khiến thể chất kiệt sức nhưng vẫn tự hào về thành tích của mình.
  5. The stress from the exams and tight deadlines left the students feeling mentally exhausted and overwhelmed.
    => Sự căng thẳng từ các kỳ thi và thời hạn các báo cáo khiến các học sinh cảm thấy kiệt sức về tinh thần và choáng ngợp.
  6. Parents of newborns often experience a period of exhaustion due to sleepless nights and round-the-clock care.
    => Cha mẹ của trẻ sơ sinh thường trải qua giai đoạn kiệt sức vì mất ngủ và việc phải chăm sóc trẻ suốt ngày đêm.
  7. The constant travel for work made him chronically exhausted, affecting both his physical health and personal life.
    => Việc phải đi công tác liên tục khiến anh thường xuyên kiệt sức, ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất lẫn cuộc sống cá nhân.
  8. A week of intense physical training left the athletes feeling physically exhausted but stronger and more resilient.
    => Một tuần tập luyện thể lực căng thẳng khiến các vận động viên cảm thấy kiệt sức về thể chất nhưng lại khỏe mạnh và kiên cường hơn.
  9. She pushed through the demanding work schedule until she was utterly exhausted, realizing the importance of balancing work and rest.
    => Cô cố gắng vượt qua lịch trình làm việc khắt khe cho đến khi hoàn toàn kiệt sức, nhận ra tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
  10. The prolonged illness left him physically and emotionally exhausted, requiring a gradual recovery and rehabilitation process.
    => Căn bệnh kéo dài khiến anh kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, cần phải có quá trình hồi phục và phục hồi dần dần.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM