Home Học tiếng Anh Từ điển Khớp tiếng anh là gì

Khớp tiếng anh là gì

“Khớp” tiếng anh là gì? Trong từ điển Anh, từ “khớp” được dịch là “joint.” “Khớp” đề cập đến khu vực hoặc điểm nơi hai hoặc nhiều bộ phận của cơ thể gặp nhau và có thể di động, cho phép cơ thể thực hiện các chuyển động khác nhau. Các khớp có thể bao gồm xương, sụn, mô liên kết, và các thành phần khác. Phiên âm của từ “joint”:

  1. US English:
    • Joint: /dʒɔɪnt/
  2. UK English:
    • Joint: /dʒɔɪnt/

Khớp tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “khớp:

  • Articulation: Kết nối giữa hai bộ phận của cơ thể, thường được tìm thấy ở các điểm nơi xương gặp nhau.
  • Synovial fluid: Dịch khớp, là chất lỏng trong các khớp giúp bôi trơn và giảm ma sát.
  • Cartilage: Sụn, một loại mô mềm giữa các đầu xương ở các khớp.
  • Flexion: Uốn, là chuyển động khi góc giữa hai bộ phận của cơ thể giảm đi.
  • Extension: Kéo dài, là chuyển động khi góc giữa hai bộ phận của cơ thể tăng lên.
  • Ligament: Dây chằng, là mô liên kết giữa xương và xương ở các khớp.
  • Tendon: Gân, là mô liên kết giữa cơ và xương.
  • Ball-and-socket joint: Khớp cầu và ổ, là một loại khớp cho phép chuyển động nhiều hướng.
  • Hinge joint: Khớp bản, là một loại khớp giới hạn chuyển động chỉ trong một hướng.
  • Range of motion: Phạm vi chuyển động, là khoảng chuyển động mà một khớp có thể thực hiện.

Dưới đây là 4 câu ví dụ liên quan đến “khớp” trong tiếng Anh và được dịch ra tiếng Việt:

  1. The synovial fluid in the joint acts as a lubricant, allowing for smooth and pain-free movement between the bones.
    • Dịch khớp đóng vai trò như một chất bôi trơn, cho phép chuyển động mượt mà và không đau giữa các xương.
  2. During flexion and extension exercises, the ligaments and tendons play a crucial role in supporting the joints and ensuring stability.
    • Trong các bài tập uốn và kéo dài, dây chằng và gân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các khớp và đảm bảo ổn định.
  3. The ball-and-socket joint in the hip allows for a wide range of motion, facilitating activities like walking, running, and dancing.
    • Khớp cầu và ổ ở hông cho phép một phạm vi chuyển động rộng, giúp thuận tiện cho các hoạt động như đi bộ, chạy, và nhảy múa.
  4. After an injury, physical therapy is often prescribed to improve the range of motion and strengthen the muscles around the affected joint.
    • Sau một chấn thương, thường kê đơn vận động liệu pháp để cải thiện phạm vi chuyển động và làm mạnh cơ xung quanh khớp bị ảnh hưởng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM