Khói bụi tiếng Anh là gì?

0
252
Khói bụi tiếng anh là gì

Khói bụi tiếng Anh là Smog

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Khói bụi tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Không khí (tiếng Anh là atmosphere)
  • Đa dạng sinh học (tiếng Anh là biodiversity)
  • Sinh quyển (tiếng Anh là biosphere)
  • Khí hậu (tiếng Anh là Climate)
  • Sinh vật (tiếng Anh là creature)
  • Cái chết của rừng (tiếng Anh là death of the forests)
  • Chất tẩy rửa (tiếng Anh là detergent)
  • Bụi bẩn (tiếng Anh là dirt)
  • Chết dần, tắt ngầm (tiếng Anh là to die out)
  • Hệ sinh thái (tiếng Anh là ecosystem)
  • Sinh thái học (tiếng Anh là ecology)
  • Cân bằng (tiếng Anh là balance)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Khói bụi tiếng Anh là gì ở đầu bài.