Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa y học cổ truyền tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Khoa y học cổ truyền tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Khoa y học cổ truyền” trong tiếng Anh được gọi là “Traditional Medicine” hoặc “Traditional Chinese Medicine (TCM)” nếu đề cập đặc biệt đến y học cổ truyền Trung Quốc. TCM là một hệ thống y học truyền thống đã được phát triển và áp dụng trong văn hóa Trung Quốc và một số quốc gia châu Á khác. Đây bao gồm nhiều phương pháp điều trị như thảo dược, mát-xa, và các kỹ thuật khác dựa trên quan niệm về cân bằng năng lượng trong cơ thể. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Traditional Medicine”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /trəˈdɪʃənl ˈmɛdɪsən/ hoặc /trəˈdɪʃnəl ˈmɛdɪsən/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /trəˈdɪʃənl ˈmɛdɪsɪn/ hoặc /trəˈdɪʃnəl ˈmɛdɪsɪn/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “khoa y học cổ truyền” trong tiếng Anh:

  • Herbal Remedies: Phương pháp chữa trị bằng thảo dược – sử dụng các cây thuốc và thảo mộc để điều trị các bệnh lý.
  • Acupuncture: Châm cứu – một phương pháp truyền thống trong y học cổ truyền, đưa kim mỏng vào các điểm cụ thể trên cơ thể để cải thiện sức khỏe.
  • Cupping: Bấm huyệt – một phương pháp trong đó đặt các cốc thủy tinh trên da và tạo ra áp lực để cải thiện sự lưu thông máu.
  • Qi (Chi): Khí – một khái niệm quan trọng trong y học cổ truyền, đại diện cho năng lượng sống hoặc lực lượng vital.
  • Moxibustion: Châm lá – một phương pháp sử dụng lá thuốc nung nóng gần da hoặc trên các điểm cụ thể để kích thích sự lưu thông năng lượng.
  • Meridians: Kinh mạch – các đường đi ảo trong cơ thể theo đó năng lượng được cho là lưu thông trong hệ thống cơ bản của y học cổ truyền.
  • Traditional Chinese Medicine (TCM): Y học cổ truyền Trung Quốc – hệ thống y học có nguồn gốc từ Trung Quốc với các phương pháp như thảo dược, mát-xa và quan niệm về cân bằng.
  • Holistic Approach: Tiếp cận toàn diện – quan niệm rằng sức khỏe phụ thuộc không chỉ vào cơ thể, mà còn vào tâm hồn và tâm trạng của người bệnh.

Dưới đây là các câu ví dụ chứa từ “khoa y học cổ truyền” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  • Many people turn to herbal remedies such as ginseng and echinacea to boost their immune system and prevent illness.

→(Nhiều người chọn sử dụng các phương pháp chữa trị bằng thảo dược như nhân sâm và cây xuyến để tăng cường hệ thống miễn dịch và ngăn chặn bệnh tật.)

  • Acupuncture is often recommended for pain management, with thin needles inserted into specific points on the body to alleviate discomfort.

→(Châm cứu thường được khuyến nghị để quản lý đau, với những chiếc kim mỏng được đặt vào các điểm cụ thể trên cơ thể để giảm nhẹ sự khó chịu.)

  • Cupping therapy, known for its use by traditional Chinese medicine practitioners, involves placing glass cups on the skin to create suction and promote blood flow.

→(Phương pháp bấm huyệt, được biết đến với việc sử dụng bởi các bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc, bao gồm đặt cốc thủy tinh lên da để tạo ra áp lực và kích thích sự lưu thông máu.)

  • In Traditional Chinese Medicine, the concept of Qi emphasizes the importance of balancing the body’s energy for overall health and well-being.

→(Trong y học cổ truyền Trung Quốc, khái niệm về “Khí” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng năng lượng trong cơ thể để đảm bảo sức khỏe và phúc thịnh.)

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM