Home Học tiếng Anh Khoa ung bướu quát tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Khoa ung bướu quát tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Khoa ung bướu” có nghĩa là Oncology Department với phiên âm /ˌɒŋˈkɒlədʒi dɪˈpɑːtmənt/

Một số từ liên quan đến “Khoa ung bướu”

  • Tumor – /ˈtuːmər/: U bướu.
  • Cancer – /ˈkænsər/: Ung thư.
  • Chemotherapy – /ˌkeməʊˈθerəpi/: Hóa trị liệu.
  • Radiation therapy – /ˌreɪdiˈeɪʃən ˈθerəpi/: Điều trị bằng tia X.
  • Malignant – /məˈlɪɡnənt/: Ác tính.
  • Benign – /bɪˈnaɪn/: U lành tính.
  • Remission – /rɪˈmɪʃən/: Giảm bớt triệu chứng.
  • Oncologist – /ˌɒŋˈkɒlədʒɪst/: Bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • Screening – /ˈskriːnɪŋ/: Sàng lọc.
  • Treatable – /ˈtriːtəbl/: Có thể điều trị.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Khoa ung bướu” và dịch nghĩa

1. I have an appointment at the Oncology Department next week to discuss my treatment plan.
=> Tôi có cuộc hẹn tại Khoa Ung bướu vào tuần tới để thảo luận về kế hoạch điều trị của mình.

2. The Oncology Department is known for its advanced research in cancer therapies.
=> Khoa Ung bướu nổi tiếng với nghiên cứu tiên tiến về phương pháp điều trị ung thư.

3. Patients receiving chemotherapy often visit the Oncology Department for regular check-ups.
=> Bệnh nhân đang nhận hóa trị liệu thường xuyên đến Khoa Ung bướu để kiểm tra định kỳ.

4. The dedicated staff at the Oncology Department provide compassionate care to cancer patients.
=> Đội ngũ nhân viên tận tâm tại Khoa Ung bướu cung cấp sự chăm sóc nhân ái cho bệnh nhân ung thư.

5. She is participating in a clinical trial conducted by the Oncology Department to test a new cancer drug.
=> Cô ấy đang tham gia một thử nghiệm lâm sàng do Khoa Ung bướu thực hiện để kiểm tra một loại thuốc mới cho ung thư.

6. The Oncology Department organizes support groups to help cancer patients and their families cope with the challenges.
=> Khoa Ung bướu tổ chức các nhóm hỗ trợ để giúp bệnh nhân ung thư và gia đình họ đối mặt với những thách thức.

7. Doctors at the Oncology Department work collaboratively to provide comprehensive care for cancer patients.
=> Các bác sĩ tại Khoa Ung bướu hợp tác chặt chẽ để cung cấp chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư.

8. The Oncology Department conducts regular educational sessions to raise awareness about cancer prevention.
=> Khoa Ung bướu tổ chức các buổi giảng định kỳ để tăng cường nhận thức về phòng ngừa ung thư.

9. My friend works as a nurse in the Oncology Department and finds it incredibly rewarding to support cancer patients.
=> Bạn tôi làm y tá tại Khoa Ung bướu và cho biết đó là công việc rất đáng giá khi hỗ trợ bệnh nhân ung thư.

10. The Oncology Department is equipped with state-of-the-art technology for accurate cancer diagnosis and treatment.
=> Khoa Ung bướu được trang bị công nghệ hiện đại nhằm đảm bảo chẩn đoán và điều trị ung thư chính xác.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn