Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa tổng quát tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Khoa tổng quát tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Khoa tổng quát” trong tiếng Anh được gọi là “General Medicine” hoặc “Internal Medicine.”  Khoa này chuyên nghiên cứu và cung cấp chăm sóc cho các vấn đề y tế chung và bệnh lý nội tiết trong cơ thể. Bác sĩ chuyên khoa tổng quát thường được gọi là “Internist” hoặc “General Practitioner.” -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “General Medicine”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ˈdʒɛnərəl ˈmɛdɪsɪn/ hoặc /ˈdʒɛnrəl ˈmɛdɪsən/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ˈdʒɛnrəl ˈmɛdɪsɪn/

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Internal Medicine”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdɪsɪn/ hoặc /ɪnˈtɜrnəl ˈmɛdəsɪn/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ɪnˈtɜːnl̩ ˈmɛdɪsɪn/ hoặc /ɪnˈtɜːnl̩ ˈmɛdəsɪn/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “điều dưỡng” trong tiếng Anh:

  • General Practitioner (GP): Bác sĩ nội trú – Bác sĩ chuyên khoa tổng quát, chăm sóc và điều trị các vấn đề y tế chung.
  • Primary Care: Chăm sóc sức khỏe cơ bản – Dịch vụ y tế cơ bản và đầu tiên mà người bệnh tiếp xúc để nhận được chăm sóc.
  • Wellness Checkup: Kiểm tra sức khỏe định kỳ – Cuộc kiểm tra định kỳ để đánh giá sức khỏe và phòng ngừa bệnh lý.
  • Family Medicine: Y học gia đình – Khoa y chuyên về chăm sóc toàn diện cho mọi thành viên trong gia đình.
  • Preventive Care: Chăm sóc phòng ngừa – Các biện pháp và dịch vụ nhằm ngăn chặn sự xuất hiện hoặc phát triển của bệnh lý.
  • Health Promotion: Tăng cường sức khỏe – Các hoạt động và chiến lược nhằm nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
  • Continuity of Care: Liên tục chăm sóc – Việc duy trì và tiếp tục cung cấp dịch vụ y tế một cách liên tục và có liên quan.
  • Comprehensive Care: Chăm sóc toàn diện – Cung cấp dịch vụ y tế chăm sóc toàn diện, bao gồm cả chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh tật.

Dưới đây là các câu ví dụ chứa từ “khoa tổng quát” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  • I visited my general practitioner for a wellness checkup to ensure that my overall health was in good condition and to discuss any concerns I had. →(Tôi đã đến thăm bác sĩ nội trú để kiểm tra sức khỏe định kỳ, đảm bảo rằng sức khỏe tổng thể của tôi đang trong tình trạng tốt và thảo luận về bất kỳ lo ngại nào tôi có.)
  • The family medicine specialist provided comprehensive care for each member of the family, addressing both acute illnesses and preventive health measures.→(Chuyên gia y học gia đình cung cấp chăm sóc toàn diện cho mỗi thành viên trong gia đình, giải quyết cả bệnh lý cấp và các biện pháp phòng ngừa sức khỏe.)
  • As part of preventive care, the doctor recommended regular screenings and vaccinations to protect against common diseases and maintain overall health.→(Như một phần của chăm sóc phòng ngừa, bác sĩ khuyến nghị kiểm tra định kỳ và tiêm phòng để bảo vệ khỏi các bệnh thông thường và duy trì sức khỏe tổng thể.)
  • The primary care physician emphasized the importance of continuity of care, ensuring that medical records and treatment plans were consistently updated and coordinated.→(Bác sĩ chăm sóc sức khỏe cơ bản nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên tục trong chăm sóc, đảm bảo rằng hồ sơ y tế và kế hoạch điều trị được cập nhật và phối hợp một cách nhất quán.)
  • Health promotion initiatives included community workshops and educational campaigns to empower individuals with knowledge and resources for a healthier lifestyle.→(Các sáng kiến tăng cường sức khỏe bao gồm các hội thảo cộng đồng và chiến dịch giáo dục để trang bị kiến thức và nguồn lực cho cá nhân có lối sống khỏe mạnh hơn.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM