Home Học tiếng Anh Khoa tim tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Khoa tim tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Khoa tim” có nghĩa là cardiology department với phiên âm /ˌkɑrdiˈɑləʤi dɪˈpɑrtmənt/

Một số từ liên quan đến “Khoa tim”

  • Heart disease – /hɑːrt dɪˈziːz/: Bệnh tim
  • Cardiologist – /ˌkɑːr.diˈɑː.lə.dʒɪst/: Bác sĩ chuyên khoa tim mạch
  • Cardiac surgery – /ˈkɑːr.di.æk ˈsɜːr.dʒər.i/: Phẫu thuật tim mạch
  • Cardiovascular system – /ˌkɑːr.di.oʊˈvæs.kjə.lər ˈsɪs.təm/: Hệ thống tim mạch và mạch máu
  • Angioplasty – /ˌændʒiˈoʊ.plæs.ti/: Phẫu thuật mở mạch
  • Coronary artery – /ˈkɒr.ə.nər.i ˈɑːr.tər.i/: Động mạch nhóm
  • Arrhythmia – /əˈrɪð.mi.ə/: Rối loạn nhịp tim
  • Heart attack – /hɑːrt əˈtæk/: Đau tim, cú đau tim
  • Blood pressure – /blʌd ˈpreʃ.ər/: Huyết áp
  • Echocardiogram – /ˌek.oʊˈkɑːr.di.oʊ.ɡræm/: Siêu âm tim
  • Pacemaker – /ˈpeɪsˌmeɪ.kər/: Máy nhồi máu
  • Cardiac rehabilitation – /ˈkɑːr.di.æk ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪ.ʃən/: Phục hồi chức năng tim mạch
  • Congenital heart defect – /kənˈdʒen.ɪ.təl hɑːrt dɪˈfekt/: Bệnh tim bẩm sinh

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Khoa tim” và dịch nghĩa

1. I have an appointment at the cardiology department to check my heart.

=> Tôi có cuộc hẹn tại khoa tim để kiểm tra tim.

2. The patient was referred to the cardiology department for further evaluation.

=> Bệnh nhân được chuyển đến khoa tim để đánh giá thêm.

3. The new equipment in the cardiology department allows for more accurate diagnostics.

=> Thiết bị mới tại khoa tim giúp chẩn đoán chính xác hơn.

4. Doctors in the cardiology department specialize in treating heart conditions.

=> Bác sĩ tại khoa tim chuyên điều trị các vấn đề tim.

5. The cardiology department offers a range of services, including stress tests and echocardiograms.

=> Khoa tim cung cấp nhiều dịch vụ, bao gồm kiểm tra căng thẳng và siêu âm tim.

6. The nurse is responsible for assisting the cardiologists in the cardiology department.

=> Y tá chịu trách nhiệm hỗ trợ các bác sĩ tim mạch tại khoa tim.

7. The patient received excellent care at the cardiology department during their hospital stay.

=> Bệnh nhân được chăm sóc tốt tại khoa tim trong thời gian nằm viện.

8. The latest research findings in the field of cardiology were presented at the conference held by the cardiology department.

=> Những kết quả nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực tim mạch được trình bày tại hội nghị do khoa tim tổ chức.

9. The cardiology department is equipped with state-of-the-art technology to ensure accurate diagnoses.

=> Khoa tim được trang bị công nghệ hiện đại để đảm bảo chẩn đoán chính xác.

10. Patients often appreciate the caring and knowledgeable staff in the cardiology department.

=> Bệnh nhân thường đánh giá cao đội ngũ nhân viên chăm sóc và am hiểu tại khoa tim.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn