Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa Tim Mạch Tiếng Anh Là Gì

Khoa Tim Mạch Tiếng Anh Là Gì

“Khoa tim mạch” trong tiếng Anh được dịch là “Cardiology”.Khoa tim mạch là một chuyên ngành trong lĩnh vực y học chuyên sâu về tim mạch và hệ thống tuần hoàn. Các chuyên gia trong khoa tim mạch, được gọi là bác sĩ tim mạch hoặc bác sĩ tim, chuyên nghiên cứu, chẩn đoán, và điều trị các vấn đề và bệnh lý liên quan đến tim mạch. Công việc của họ có thể bao gồm chăm sóc bệnh nhân có vấn đề tim mạch, thực hiện các thủ thuật tim mạch, quản lý các tình trạng như huyết áp cao, tiểu đường, và các bệnh lý khác ảnh hưởng đến tim mạch. Từ “Cardiology” có thể được phiên âm như sau:

Phiên âm theo tiếng Anh Hoa Kỳ (US): /kɑːrˈdɑːlədʒi/

– Phiên âm theo tiếng Anh Vương quốc Anh (UK): /kɑːˈdɒlədʒi/

Một số từ vựng liên quan đến “khoa tim mạch” trong tiếng Anh:

  • Cardiologist: Bác sĩ tim mạch, chuyên gia trong lĩnh vực tim mạch.
  • Myocardial Infarction: Đau tim cấp tính, còn được gọi là cơn đau tim.
  • Angiography: Xét nghiệm cảnh quan mạch, thường được sử dụng để xem xét mạch máu của tim.
  • Arrhythmia: Rối loạn nhịp tim, sự thay đổi không bình thường trong nhịp tim.
  • Hypertension: Huyết áp cao, tình trạng tăng áp huyết.
  • Atherosclerosis: Mạch vành bị mòn, sự tích tụ mảng xơ ở trong mạch máu.
  • Pacemaker: Bộ điều nhịp tim, thiết bị giúp duy trì nhịp tim đều đặn.
  • Coronary Artery Bypass Graft (CABG): Phẫu thuật đường máu đa mạch, được thực hiện để cải thiện lưu thông máu đến tim.
  • Stenosis: Sự co lại, hẹp lại mạch máu hoặc van tim.
  • Echocardiography: Siêu âm tim, kỹ thuật hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để xem tim và các cấu trúc xung quanh.

Dưới đây là các câu ví dụ chứa từ “khoa tim mạch” trong tiếng Anh được dịch tiếng Việt:

  1. The cardiology department at the hospital is known for its expertise in diagnosing and treating heart-related conditions.
    • Khoa tim mạch tại bệnh viện nổi tiếng với chuyên môn trong việc chuẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến tim mạch.
  2. The cardiologist recommended lifestyle changes and medication to manage the patient’s high blood pressure.
    • Bác sĩ khoa tim mạch đề xuất thay đổi lối sống và sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp cao của bệnh nhân.
  3. Following a heart attack, the patient underwent an angiography to assess the condition of the coronary arteries.
    • Sau một cơn đau tim, bệnh nhân đã thực hiện xét nghiệm cảnh quan mạch (angiography) để đánh giá tình trạng của các động mạch vành.
  4. The surgeon performed a coronary artery bypass graft (CABG) to improve blood flow to the heart.
    • Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật đường máu đa mạch (CABG) để cải thiện lưu thông máu đến tim.
  5. Regular check-ups with the cardiology department are essential for monitoring the patient’s heart health.
    • Các cuộc kiểm tra định kỳ với khoa tim mạch là quan trọng để theo dõi sức khỏe tim mạch của bệnh nhân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM