Home Chưa phân loại Khoa tai mũi họng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Khoa tai mũi họng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Khoa tai mũi họng” có nghĩa là Otolaryngology Department với phiên âm /əʊtoʊˌlærɪŋˈɡɒlədʒi dɪˈpɑːrtmənt/

Một số từ liên quan đến “Khoa tai mũi họng”

  • Otolaryngologist – /əʊˌtoʊˌlærɪnˈɡɒlədʒɪst/: Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng.
  • ENT Specialist – /iːˌɛnˌtiː ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên gia khoa tai mũi họng.
  • Audiologist – /ˌɔːdiˈɒlədʒɪst/: Bác sĩ chuyên khoa thính học.
  • Rhinoplasty – /ˈraɪnoʊˌplæsti/: Phẫu thuật chỉnh hình mũi.
  • Laryngitis – /ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/: Viêm thanh quản.
  • Tonsillectomy – /ˌtɒnsɪˈlɛktəmi/: Phẫu thuật cắt amidan.
  • Sinusitis – /ˌsaɪnəˈsaɪtɪs/: Viêm xoang mũi.
  • Adenoidectomy – /ˌædəˌnɔɪˈdɛktəmi/: Phẫu thuật cắt lược mũi.
  • Decongestant – /diːˈkɒndʒɪstənt/: Thuốc giảm sưng nước mũi.
  • Nasal Spray – /ˈneɪzəl spreɪ/: Xịt mũi.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Khoa tai mũi họng” và dịch nghĩa

1. I have an appointment at the Otolaryngology Department to discuss my persistent earache.

=> Tôi có cuộc hẹn tại Khoa Tai Mũi Họng để thảo luận về đau tai kéo dài của mình.

2. The Otolaryngology Department at the hospital is known for its expertise in treating throat disorders.

=> Khoa Tai Mũi Họng tại bệnh viện nổi tiếng với chuyên môn trong điều trị các rối loạn về họng.

3. Patients with nasal and sinus issues are often referred to the Otolaryngology Department for specialized care.

=> Những bệnh nhân có vấn đề về mũi và xoang thường được giới thiệu đến Khoa Tai Mũi Họng để được chăm sóc chuyên sâu.

4. The Otolaryngology Department offers comprehensive services, including hearing tests and allergy evaluations.

=> Khoa Tai Mũi Họng cung cấp các dịch vụ toàn diện, bao gồm cả kiểm tra thính lực và đánh giá dị ứng.

5. Doctors at the Otolaryngology Department specialize in the diagnosis and treatment of disorders related to the ears, nose, and throat.

=> Các bác sĩ tại Khoa Tai Mũi Họng chuyên sâu trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn liên quan đến tai, mũi và họng.

6. The Otolaryngology Department is equipped with state-of-the-art technology for precise diagnosis and effective treatment.

=> Khoa Tai Mũi Họng được trang bị công nghệ hiện đại để chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả.

7. After the surgery, patients are usually scheduled for follow-up appointments at the Otolaryngology Department.

=> Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được sắp xếp đến Khoa Tai Mũi Họng để theo dõi.

8. The Otolaryngology Department collaborates with other specialties to provide comprehensive care for head and neck conditions.

=> Khoa Tai Mũi Họng hợp tác với các chuyên ngành khác để cung cấp chăm sóc toàn diện cho các vấn đề về đầu và cổ.

9. Students aspiring to become otolaryngologists often spend rotations in the Otolaryngology Department during their medical training.

=> Sinh viên có tham vọng trở thành bác sĩ Khoa Tai Mũi Họng thường trải qua các kỳ thực tập tại Khoa Tai Mũi Họng trong quá trình đào tạo y khoa của họ.

10. The Otolaryngology Department plays a crucial role in the overall healthcare system, addressing a wide range of ear, nose, and throat issues.

=> Khoa Tai Mũi Họng đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tổng thể, giải quyết một loạt các vấn đề về tai, mũi và họng.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.