Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa sản tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Khoa sản tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Khoa sản” trong tiếng Anh được gọi là “Obstetrics and Gynecology” hoặc viết tắt là “Ob/Gyn.” Đây là một chuyên ngành y học chuyên sâu về thai nghén, sinh nở, và các vấn đề liên quan đến hệ sinh sản nữ. Người chuyên môn trong lĩnh vực này được gọi là “obstetricians and gynecologists” hoặc “OB/GYNs.”

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Obstetrics and Gynecology”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /əbˈstɛtrɪks ənd ˌɡaɪnɪˈkɑlədʒi/ hoặc /əbˈstɛtrɪks ənd ˌɡaɪnɪˈkɒlədʒi/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /əbˈstɛtrɪks ənd ˌɡaɪnɪˈkɒlədʒi/ hoặc /əbˈstɛtrɪks ənd ˌɡaɪnɪˈkɒlədʒi/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chuyên ngành “Obstetrics and Gynecology” trong tiếng Anh:

  • Obstetrics: Khoa sản – chuyên sâu về thai nghén, quá trình mang thai, và sinh nở.
  • Gynecology: Khoa phụ sản – chuyên sâu về các vấn đề liên quan đến hệ sinh sản nữ, bao gồm cả tử cung, buồng trứng, và cơ quan sinh dục nữ.
  • Prenatal Care: Chăm sóc tiền sản – các dịch vụ y tế và kiểm tra được cung cấp cho phụ nữ mang thai trước khi sinh.
  • Menstruation: Kinh nguyệt – chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng của phụ nữ.
  • Menopause: Tuổi mãn kinh – giai đoạn trong cuộc sống của phụ nữ khi kinh nguyệt chấm dứt.
  • Gynecological Exam: Kiểm tra phụ sản – kiểm tra y tế định kỳ của phụ nữ để kiểm tra sức khỏe của cơ quan sinh dục nữ.
  • Ultrasound: Siêu âm – kỹ thuật hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để xem bên trong tử cung và buồng trứng của phụ nữ mang thai.
  • Cesarean Section (C-Section): Mổ mổ mổ lấy thai – phương pháp sanh mổ mà thai nhi được rút ra qua một cắt mổ ở bụng.
  • Fertility: Khả năng sinh sản – khả năng của cặp đôi có thai.
  • Contraception: Phương pháp tránh thai – các phương tiện và phương pháp để ngăn ngừa thai.
  • Reproductive Health: Sức khỏe sinh sản – tất cả các khía cạnh của sức khỏe liên quan đến sinh sản và hệ sinh dục

Dưới đây là 5 câu ví dụ đến chuyên ngành “Obstetrics and Gynecology” trong tiếng Anh:

  • During her obstetrics rotation, Dr. Smith assisted with several deliveries and provided prenatal care to expectant mothers.→Trong thời gian thực tập chuyên khoa sản, Bác sĩ Smith hỗ trợ nhiều ca sinh nở và cung cấp chăm sóc tiền sản cho các bà bầu.
  • The gynecologist conducted a thorough gynecological exam to screen for any abnormalities and ensure the reproductive health of her patients.→Bác sĩ phụ sản thực hiện một cuộc kiểm tra phụ sản kỹ lưỡng để kiểm tra bất kỳ sự bất thường nào và đảm bảo sức khỏe sinh sản của bệnh nhân.
  • After a cesarean section, the new mother received postpartum care, including guidance on breastfeeding and monitoring for any signs of complications.→Sau một ca mổ lấy thai, người mẹ mới nhận được chăm sóc sau sinh, bao gồm hướng dẫn về việc cho con bú và theo dõi bất kỳ dấu hiệu biến chứng nào.
  • The fertility specialist discussed various contraceptive options with the couple to help them choose a family planning method that suited their needs and preferences.→Chuyên gia sinh sản đã thảo luận về các phương pháp tránh thai khác nhau với cặp đôi để giúp họ chọn phương pháp quy hoạch gia đình phù hợp với nhu cầu và sở thích của họ.
  • Midwives play a crucial role in providing emotional support and medical care during the childbirth process, ensuring a positive experience for the expectant mother.→Bà đỡ đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tinh thần và chăm sóc y tế trong quá trình sinh nở, đảm bảo một trải nghiệm tích cực cho bà bầu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM