Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa nội tổng hợp tiếng anh là gì

Khoa nội tổng hợp tiếng anh là gì

“Khoa nội tổng hợp” trong tiếng Anh được dịch là “Department of Internal Medicine” hoặc “Division of Internal Medicine”. Trong các hệ thống y tế, khoa nội tổng hợp thường chịu trách nhiệm điều trị các vấn đề liên quan đến sức khỏe toàn diện của cơ thể, thường bao gồm các bệnh lý nội tiết, tiêu hóa, hô hấp và các vấn đề tổng quát khác. Phiên âm của “Department of Internal Medicine” như sau: Theo UK:– Department of Internal Medicine: /dɪˈpɑːrtmənt əv ɪnˈtɜːrnəl ˈmɛdɪsən/ Theo UK:– Department of Internal Medicine: /dɪˈpɑːtmənt əv ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsən/

Một số từ vựng liên quan đến “khoa nội tổng hợp” trong tiếng Anh:

  1. Internal Medicine: (Noun) Nội tổng hợp.
  2. Diagnosis: (Noun) Chuẩn đoán, quá trình xác định bệnh lý.
  3. Treatment: (Noun) Điều trị, quá trình giảm hoặc loại bỏ bệnh lý.
  4. Specialist: (Noun) Chuyên gia, bác sĩ chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
  5. Patient Care: (Noun) Chăm sóc bệnh nhân, quá trình chăm sóc và điều trị bệnh nhân.
  6. Chronic Condition: (Noun) Tình trạng mãn tính, bệnh lý kéo dài thời gian dài.
  7. Preventive Medicine: (Noun) Y học phòng ngừa, các biện pháp ngăn chặn để tránh mắc bệnh.
  8. Medical History: (Noun) Lịch sử bệnh sử, thông tin về bệnh sử của bệnh nhân.
  9. Consultation: (Noun) Tư vấn y khoa, cuộc hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân để thảo luận vấn đề sức khỏe.
  10. Inpatient: (Noun) Bệnh nhân nằm viện, người được nhập viện để điều trị trong thời gian dài.

Dưới đây các câu ví dụ chứa từ “khoa nội tổng hợp” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The Department of Internal Medicine at the hospital is renowned for its expertise in diagnosing and treating a wide range of medical conditions.→ Khoa Nội của bệnh viện nổi tiếng về chuyên môn trong chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý
  2. After a thorough diagnosis, the internal medicine specialist recommended a personalized treatment plan for the patient’s chronic illness. Sau khi chẩn đoán kỹ lưỡng,chuyên gia nội khoa đã đề xuất một kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho bệnh mãn tính của bệnh nhân.
  3. The focus of patient care in internal medicine extends beyond immediate symptoms, emphasizing overall well-being and preventive measures.→ Trọng tâm của việc chăm sóc bệnh nhân trong nội khoa vượt ra ngoài các triệu chứng tức thời, nhấn mạnh đến các biện pháp phòng ngừa và sức khỏe tổng thể.
  4. The specialist in internal medicine conducted a detailed review of the patient’s medical history to better understand the underlying factors contributing to the health issue.→ Chuyên gia nội khoa đã tiến hành đánh giá chi tiết về tiền sử bệnh của bệnh nhân để hiểu rõ hơn về các yếu tố cơ bản góp phần gây ra vấn đề sức khỏe.
  5. As part of preventive medicine, the department organizes regular consultations to educate patients on lifestyle choices that can positively impact their long-term health.→ Là một phần của y tế dự phòng, khoa tổ chức tư vấn thường xuyên để giáo dục bệnh nhân về những lựa chọn lối sống có thể tác động tích cực đến sức khỏe lâu dài của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM