Home Học tiếng Anh Khoa nội tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Khoa nội tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Khoa nội” có nghĩa là Internal medicine department với phiên âm /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn dɪˈpɑːtmənt/

Một số từ liên quan đến “Khoa nội”

  • Internal Medicine – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn/: Nội tiết học
  • General Medicine – /ˈdʒɛnərəl ˈmɛdɪsɪn/: Y học tổng quát
  • Internal Medicine Specialist – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn ˈspɛʃəlɪst/: Bác sĩ chuyên khoa nội tiết
  • Internal Medicine Ward – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn wɔːrd/: Bệnh viện nội tiết
  • Internal Medicine Clinic – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn ˈklɪnɪk/: Phòng mạch nội tiết
  • Internal Medicine Physician – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn fɪˈzɪʃən/: Bác sĩ nội tiết
  • Internal Medicine Residency – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn ˈrɛzɪdənsi/: Nội tiết học thâm niên
  • Internal Medicine Consultation – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn ˌkɒnsəlˈteɪʃən/: Tư vấn nội tiết học
  • Internal Medicine Subspecialty – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn ˈsʌbˌspɛʃəlti/: Chuyên ngành nội tiết học
  • Internal Medicine Conference – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn ˈkɒnfərəns/: Hội nghị nội tiết học
  • Internal Medicine Department Chair – /ɪnˈtɜːnl ˈmɛdɪsɪn dɪˈpɑːtmənt ʧɛə/: Trưởng khoa nội tiết học

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Khoa nội” và dịch nghĩa

1. I have an appointment at the internal medicine department for a routine check-up.

=> Tôi có cuộc hẹn tại khoa nội để kiểm tra định kỳ.

2. The internal medicine department is known for its expertise in managing complex medical cases.

=> Khoa nội nổi tiếng với chuyên môn trong việc điều trị các trường hợp y tế phức tạp.

3. Doctors from the internal medicine department will be attending the medical conference next week.

=> Bác sĩ từ khoa nội sẽ tham gia hội nghị y học vào tuần tới.

4. The internal medicine department focuses on diagnosing and treating diseases affecting internal organs.

=> Khoa nội tiết học tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các bệnh ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.

5. She is currently doing her residency in the internal medicine department of the hospital.

=> Hiện tại, cô đang thực tập tại khoa nội của bệnh viện.

6. The internal medicine department provides specialized care for patients with chronic illnesses.

=> Khoa nội cung cấp chăm sóc chuyên sâu cho bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính.

7. The hospital recently renovated the facilities in the internal medicine department to enhance patient comfort.

=> Bệnh viện gần đây đã cải tạo cơ sở vật chất trong khoa nội để nâng cao sự thoải mái cho bệnh nhân.

8. The head of the internal medicine department will be giving a lecture on recent advancements in the field.

=> Trưởng khoa nội sẽ thuyết trình về những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này.

9. Many patients appreciate the compassionate care provided by the staff in the internal medicine department.

=> Nhiều bệnh nhân đánh giá cao sự chăm sóc nhân ái từ đội ngũ nhân viên trong khoa nội.

10. The hospital’s internal medicine department collaborates with other specialties to ensure comprehensive patient care.

=> Khoa nội của bệnh viện hợp tác với các chuyên ngành khác để đảm bảo chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn