Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa nhi tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Khoa nhi tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Khoa nhi” trong tiếng Anh được gọi là “Pediatrics.” Đây là một lĩnh vực chuyên sâu trong y học chăm sóc sức khỏe của trẻ em, từ sơ sinh đến tuổi vị thành niên. Người chuyên môn trong lĩnh vực này được gọi là “pediatricians.” -Phiên âm và cách đọc chuẩn của “Pediatrics.”

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ˌpiːdiˈætrɪks/ hoặc /ˌpiːdiˈeɪtrɪks/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ˌpiːdiˈætrɪks/ hoặc /ˌpiːdiˈeɪtrɪks/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến chuyên ngành “Pediatrics” trong tiếng Anh:

  • Pediatrician: Bác sĩ nhi khoa – người chuyên chăm sóc sức khỏe của trẻ em.
  • Well-child Checkup: Kiểm tra sức khỏe định kỳ – cuộc kiểm tra sức khỏe thường xuyên cho trẻ em khi không có triệu chứng bệnh.
  • Immunization: Tiêm chủng – quá trình cung cấp vắc xin để bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm.
  • Childhood Diseases: Bệnh nhi đồng thời – các bệnh thông thường xuất hiện trong thời niên thiếu, như sốt xuất huyết, thủy đậu, và sởi.
  • Growth Chart: Bảng theo dõi tăng trưởng – biểu đồ thống kê chiều cao và cân nặng của trẻ theo thời gian.
  • Developmental Milestones: Các bước phát triển – các kỳ vọng về sự phát triển của trẻ, bao gồm việc bắt đầu nói, đi, và các kỹ năng khác.
  • Neonatology: Nhi khoa mới sinh – chuyên ngành y học chăm sóc sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ non nớt.
  • Child Psychology: Tâm lý học trẻ em – nghiên cứu về tâm lý và hành vi của trẻ.
  • Pediatric Dentistry: Nha khoa nhi khoa – chăm sóc và điều trị vấn đề răng miệng của trẻ em.
  • Common Childhood Infections: Những nhiễm trùng thông thường ở trẻ – ví dụ như viêm họng, nhiễm trùng tai, và cúm.
  • Adolescent Health: Sức khỏe thanh thiếu niên – chăm sóc sức khỏe cho những người ở độ tuổi vị thành niên.

Dưới đây là 5 câu ví dụ đến chuyên ngành “Pediatrics” trong tiếng Anh:

  • The pediatrician conducted a well-child checkup, measuring the child’s height and weight and discussing developmental milestones with the parents.→(Bác sĩ nhi khoa thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, đo chiều cao và cân nặng của trẻ và thảo luận với bố mẹ về các bước phát triển.)
  • Parents were advised to follow the recommended immunization schedule to ensure their child was protected against common childhood diseases such as measles and whooping cough.→(Bố mẹ được khuyến cáo tuân thủ lịch trình tiêm chủng khuyến nghị để đảm bảo con của họ được bảo vệ khỏi các bệnh nhi đồng thời như sởi và ho cúm.)
  • The pediatric dentist provided guidance on proper oral care for children, emphasizing the importance of regular brushing, flossing, and dental checkups.→(Bác sĩ nha khoa nhi khoa cung cấp hướng dẫn về chăm sóc răng miệng đúng cách cho trẻ em, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh răng đều đặn, sử dụng chỉ nha khoa và kiểm tra răng định kỳ.)
  • Adolescent health workshops covered topics such as physical and emotional changes during puberty, healthy relationships, and the importance of mental well-being.→(Các hội thảo về sức khỏe thanh thiếu niên bao gồm các chủ đề như sự thay đổi về thể chất và tâm lý trong thời kỳ dậy thì, mối quan hệ lành mạnh và tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.)
  • In the neonatal unit, specialized care was provided to premature infants, focusing on their unique medical needs and developmental challenges.→(Tại bộ môn nhi khoa mới sinh, cung cấp chăm sóc chuyên môn cho trẻ sơ sinh và trẻ non nớt, tập trung vào các nhu cầu y tế đặc biệt và thách thức về phát triển của họ.)
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM