Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa lâm sàng tiếng anh là gì

Khoa lâm sàng tiếng anh là gì

“Khoa lâm sàng” trong tiếng Anh được dịch là “Clinical Department”.  Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một phần của một bệnh viện hoặc trường y tế nơi các bác sĩ và nhân viên y tế tiến hành công việc lâm sàng, bao gồm chẩn đoán và điều trị bệnh nhân. “Clinical” liên quan đến thực tế và ứng dụng các kiến thức y học trong việc chăm sóc bệnh nhân. Phiên âm “Clinical Department” như sau:

  1. US English:
    • Khoa lâm sàng: /ˈklɪnɪkəl dɪˈpɑːrtmənt/ hoặc /ˈklɪnɪkəl ˈfækəlti/
  2. UK English:
    • Khoa lâm sàng: /ˈklɪnɪkəl dɪˈpɑːtmənt/ hoặc /ˈklɪnɪkəl ˈfækəlti/

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề “khoa lâm sàng”:

  • Clinical (adj.): Relating to the direct observation and treatment of patients, as opposed to theoretical or laboratory studies.
  • Diagnosis (n.): The identification of a disease or condition through examination and analysis.
  • Treatment (n.): Medical care provided to a patient for an illness or injury.
  • Therapy (n.): Treatment intended to relieve or heal a disorder.
  • Patient (n.): An individual who receives medical attention, care, or treatment.
  • Physician (n.): A medical doctor, especially one who specializes in internal medicine or general practice.
  • Specialist (n.): A doctor who is focused on a specific branch of medicine or a particular medical condition.
  • Prescription (n.): A written order for the preparation and administration of a medicine.
  • Symptom (n.): A physical or mental feature that is regarded as indicating a condition or disease.
  • Rehabilitation (n.): The process of restoring someone to health or normal life through training and therapy after illness or surgery.

Một số câu ví dụ liên quan đến “khoa lâm sàng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The clinical department at the hospital is responsible for diagnosing and treating a variety of medical conditions.
    • Khoa lâm sàng tại bệnh viện chịu trách nhiệm chẩn đoán và điều trị nhiều tình trạng y tế khác nhau.
  2. Medical students often rotate through different clinical wards to gain hands-on experience in various specialties.
    • Sinh viên y khoa thường luân phiên qua các khoa lâm sàng khác nhau để có được kinh nghiệm thực hành trong các chuyên ngành đa dạng.
  3. The clinical department is equipped with state-of-the-art technology for accurate diagnosis and advanced medical treatment.
    • Khoa lâm sàng được trang bị công nghệ hiện đại để chẩn đoán chính xác và điều trị y tế tiên tiến.
  4. Nurses play a crucial role in the clinical ward, providing compassionate care and assisting doctors in the treatment of patients.
    • Y tá đóng vai trò quan trọng trong khoa lâm sàng, cung cấp chăm sóc tận tâm và hỗ trợ bác sĩ trong việc điều trị bệnh nhân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM