Home Chưa phân loại Khoa chấn thương chỉnh hình tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Khoa chấn thương chỉnh hình tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Khoa chấn thương chỉnh hình” có nghĩa là Orthopedic department với phiên âm /ˌɔːrθəˈpiːdɪk dɪˈpɑːrtmənt/

Một số từ liên quan đến “Khoa chấn thương chỉnh hình”

  • Orthopedic surgeon – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈsɜːrdʒən/: Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình
  • Orthopedic clinic – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈklɪnɪk/: Phòng mạch chỉnh hình
  • Orthopedic specialist – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên gia chỉnh hình
  • Orthopedic surgery – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật chỉnh hình
  • Orthopedic rehabilitation – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/: Phục hồi chỉnh hình
  • Orthopedic device – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk dɪˈvaɪs/: Thiết bị chỉnh hình
  • Orthopedic assessment – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk əˈsɛsmənt/: Đánh giá chỉnh hình
  • Orthopedic condition – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk kənˈdɪʃən/: Tình trạng chỉnh hình
  • Orthopedic examination – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/: Kiểm tra chỉnh hình
  • Orthopedic surgeon’s office – /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈsɜːrdʒənz ˈɔːfɪs/: Văn phòng bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Khoa chấn thương chỉnh hình” và dịch nghĩa

1. I have an appointment at the orthopedic department to discuss my knee pain.

=> Tôi có một cuộc hẹn tại khoa chấn thương chỉnh hình để thảo luận về đau đầu gối của mình.

2. The orthopedic department is known for its expertise in treating musculoskeletal disorders.

=> Khoa chấn thương chỉnh hình nổi tiếng với chuyên môn trong việc điều trị các vấn đề cơ xương.

3. After the accident, he was immediately taken to the orthopedic department for evaluation.

=> Sau tai nạn, anh ta ngay lập tức được đưa đến khoa chấn thương chỉnh hình để đánh giá.

4. She underwent surgery in the orthopedic department to repair a fractured bone.

=> Cô ấy đã phẫu thuật tại khoa chấn thương chỉnh hình để sửa chữa xương bị gãy.

5. The orthopedic department offers a range of services, from diagnostics to rehabilitation.

=> Khoa chấn thương chỉnh hình cung cấp một loạt các dịch vụ, từ chẩn đoán đến phục hồi.

6. The waiting area in the orthopedic department is equipped with comfortable seating for patients.

=> Khu vực chờ đợi trong khoa chấn thương chỉnh hình được trang bị ghế ngồi thoải mái cho bệnh nhân.

7. Many athletes visit the orthopedic department for sports-related injuries and treatments.

=> Nhiều vận động viên đến khoa chấn thương chỉnh hình để điều trị các chấn thương và vấn đề liên quan đến thể thao.

8. The new technology at the orthopedic department allows for more precise surgical procedures.

=> Công nghệ mới tại khoa chấn thương chỉnh hình cho phép thực hiện các thủ thuật phẫu thuật chính xác hơn.

9. Patients in the orthopedic department receive personalized care plans based on their specific conditions.

=> Bệnh nhân tại khoa chấn thương chỉnh hình nhận được kế hoạch chăm sóc cá nhân dựa trên tình trạng cụ thể của họ.

10. The physicians at the orthopedic department collaborate with physical therapists for comprehensive patient care.

=> Các bác sĩ tại khoa chấn thương chỉnh hình hợp tác với các nhà vật lý trị liệu để chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.