Home Học tiếng Anh Từ điển Khoa Cấp Cứu Tiếng Anh Là Gì

Khoa Cấp Cứu Tiếng Anh Là Gì

“Khoa cấp cứu” trong tiếng Anh được dịch là “Emergency Department” hoặc “Emergency Room” (viết tắt là ER). Khoa cấp cứu là một phần của bệnh viện hoặc cơ sở y tế được thiết kế để cung cấp dịch vụ chăm sóc ngay lập tức và cấp cứu cho những bệnh nhân có tình trạng y tế nguy cấp và khẩn cấp. Trong môi trường này, các bác sĩ, y tá, và nhân viên y tế chuyên nghiệp đã được đào tạo để xử lý những trường hợp khẩn cấp, tai nạn, hoặc các vấn đề y tế đe dọa tính mạng. Phiên âm theo tiếng Anh Mỹ (US):

  • “Emergency Department”: /ɪˈmɜrdʒənsi dɪˈpɑrtmənt/
  • “Emergency Room” (viết tắt là ER): /ɪˈmɜrdʒənsi rum/

Phiên âm theo tiếng Anh Anh (UK):

  • “Emergency Department”: /ɪˈmɜːdʒənsi dɪˈpɑːtmənt/
  • “Emergency Room” (viết tắt là ER): /ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “khoa cấp cứu” trong tiếng Anh:

  1. Trauma: Chấn thương, thường được thấy trong các trường hợp tai nạn nặng.
  2. Resuscitation: Sự hồi sức, quá trình cứu sống hoặc tái tạo chức năng của cơ thể.
  3. Triage: Phân loại, quá trình xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân để ưu tiên chăm sóc.
  4. Intubation: Đặt ống thông hơi vào đường thở để hỗ trợ hô hấp.
  5. Defibrillator: Máy phục hồi nhịp tim bằng cách cung cấp dòng điện mạnh.
  6. Shock: Sự sốc, tình trạng cơ thể không đủ máu và dưỡng chất.
  7. Adrenaline: Hormone giúp tăng cường huyết áp và nhịp tim.
  8. Intravenous (IV) Therapy: Phương pháp truyền nước hoặc dược chất trực tiếp vào tĩnh mạch.
  9. Epinephrine: Một loại hormone cùng họ với adrenaline, thường được sử dụng trong điều trị dự phòng sốc.
  10. Sutures: Sự đặt mũi chỉ, thường được sử dụng để đóng vết thương.

Một số câu liên quan đến “khoa cấp cứu” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. “The patient was rushed to the emergency department after a severe car accident.”
    • “Bệnh nhân đã được đưa đến khoa cấp cứu sau một vụ tai nạn ô tô nặng.”
  2. “The triage nurse quickly assessed the severity of each case to prioritize care in the emergency room.
    • “Y tá phân loại nhanh chóng đánh giá mức độ nghiêm trọng của mỗi trường hợp để ưu tiên chăm sóc trong khoa cấp cứu.
  3. During the resuscitation process, the medical team worked tirelessly to revive the patient’s vital signs.”
    • Trong quá trình hồi sức, đội y tế đã làm việc không ngừng để hồi phục các dấu hiệu sống quan trọng của bệnh nhân.”
  4. The emergency room is equipped with state-of-the-art defibrillators to address cardiac emergencies.”
    • Khoa cấp cứu được trang bị máy phục hồi nhịp tim tiên tiến để đối phó với tình trạng khẩn cấp tim mạch.”
  5. “Intravenous therapy was administered to the patient to provide fluids and necessary medications directly into the bloodstream.”
    • Điều trị tĩnh mạch đã được thực hiện để cung cấp nước và thuốc cần thiết trực tiếp vào máu của bệnh nhân.”
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM