Home Chưa phân loại Khó Thở Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Khó Thở Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Khó thở được gọi là Shortness of breath, có phiên âm cách đọc là /ˌʃɔːt.nəs əv ˈbreθ/ (UK); /ˌʃɔːrt.nəs əv ˈbreθ/ (US).

Khó thở “Shortness of breath” là tình trạng khi cảm thấy khó khăn hoặc không thoải mái trong quá trình lấy và đưa ra không khí khi hít thở. Khó thở có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề khác nhau, bao gồm vấn đề về đường hô hấp, tim mạch, hoặc sự căng thẳng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “khó thở” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Shortness of breath: Khó thở
  2. Difficulty breathing: Khó khăn khi thở
  3. Breathlessness: Thiếu hơi, khó thở
  4. Labored breathing: Hơi thở vất vả
  5. Respiratory distress: Khó khăn trong hô hấp
  6. Wheezing: Tiếng kêu rì rầm khi thở
  7. Dyspnea: Sự khó chịu khi thở
  8. Air hunger: Đói khí, cảm giác thiếu không khí
  9. Suffocating feeling: Cảm giác bị nghẹt thở
  10. Choking sensation: Cảm giác bị nghẹt ngực

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Shortness of breath” với nghĩa là “khó thở” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I experienced shortness of breath after climbing the stairs.
    => Tôi cảm thấy khó thở sau khi leo cầu thang.
  2. Shortness of breath can be a symptom of various respiratory conditions.
    => Khó thở có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề về hệ hô hấp.
  3. If you’re feeling shortness of breath, you should seek medical attention.
    => Nếu bạn cảm thấy khó thở, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  4. Patients with COVID-19 often report shortness of breath as a prominent symptom.
    => Những bệnh nhân mắc COVID-19 thường báo cáo khó thở là một triệu chứng nổi bật.
  5. Anxiety and panic attacks can lead to sudden shortness of breath.
    => Lo lắng và cơn hoảng loạn có thể dẫn đến khó thở đột ngột.
  6. The patient complained of persistent shortness of breath, even at rest.
    => Bệnh nhân than phiền về tình trạng khó thở liên tục, ngay cả khi nghỉ ngơi.
  7. Smoking is a major risk factor for developing shortness of breath and respiratory issues.
    => Hút thuốc là một yếu tố rủi ro lớn dẫn đến việc phát triển khó thở và vấn đề về hô hấp.
  8. During the allergy season, many people experience shortness of breath due to pollen.
    => Trong mùa dịch vụ, nhiều người trải qua tình trạng khó thở do phấn hoa.
  9. Obesity is linked to various health problems, including shortness of breath.
    => Béo phì liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm cả tình trạng khó thở.
  10. Elderly individuals may face shortness of breath as a natural part of aging.
    => Người cao tuổi có thể gặp tình trạng khó thở như một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM