Khí thải tiếng Anh là gì?

0
280
Khí thải trong tiếng anh là gì

Khí thải tiếng AnhGas exhaust/emission.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Khí thải tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Ô nhiễm môi trường (tiếng Anh là Environmental pollution)
  • Ô nhiễm không khí/đất/nước (tiếng Anh là Air/soil/water pollution)
  • Hiệu ứng nhà kính (tiếng Anh là Greenhouse)
  • Chất gây ô nhiễm (tiếng Anh là Pollutant)
  • Tài nguyên thiên nhiên (tiếng Anh là Natural resources)
  • Khí thải nhà kính (tiếng Anh là Greenhouse gas emissions)
  • Hệ sinh thái dưới nước (tiếng Anh là A marine ecosystem)
  • Tầng ozon (tiếng Anh là The ozone layer)
  • Nguồn nước ngầm (tiếng Anh là Ground water)
  • Thải ra (tiếng Anh là Dispose/release/get rid of)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Khí thải tiếng Anh là gì ở đầu bài.