Home Chưa phân loại Khẩu Trang Y Tế Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Khẩu Trang Y Tế Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Khẩu trang y tế được gọi là Medical mask, có phiên âm cách đọc là /ˈmed.ɪ.kəl mɑːsk/ (UK); /ˈmed.ɪ.kəl mæsk/ (US).

Khẩu trang y tế “Medical mask” là một sản phẩm bảo vệ cá nhân được thiết kế để đeo trên mũi và miệng, giúp giảm nguy cơ lây nhiễm hoặc lây truyền các tác nhân gây bệnh qua đường hô hấp. Nếu người đang đeo khẩu trang y tế mắc bệnh, nó có thể giảm khả năng lây truyền vi khuẩn và virus cho người khác qua các giọt nước bị nhiễm bệnh từ hô hấp hoặc nói chuyện.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “khẩu trang y tế” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Disposable Medical Mask: Khẩu trang y tế dùng một lần.
  2. Surgical Medical Mask: Khẩu trang y tế phẫu thuật.
  3. N95 Medical Mask: Khẩu trang y tế loại N95.
  4. Protective Medical Mask: Khẩu trang y tế bảo vệ.
  5. 3-ply Medical Mask: Khẩu trang y tế 3 lớp.
  6. Non-woven Medical Mask: Khẩu trang y tế không dệt.
  7. Hospital Grade Medical Mask: Khẩu trang y tế chất lượng bệnh viện.
  8. Antiviral Medical Mask: Khẩu trang y tế chống virus.
  9. Medical Face Mask: Khẩu trang y tế cho khuôn mặt.
  10. FDA Approved Medical Mask: Khẩu trang y tế được FDA chấp nhận.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Medical mask” với nghĩa là “khẩu trang y tế” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I wear a medical mask when I’m in crowded places to protect myself.
    => Tôi đeo khẩu trang y tế khi ở những nơi đông người để bảo vệ bản thân.
  2. The doctor put on a medical mask before entering the isolation room.
    => Bác sĩ đeo khẩu trang y tế trước khi vào phòng cách ly.
  3. Nurses at the hospital wear medical masks to prevent the spread of infections.
    => Y tá ở bệnh viện đều đeo khẩu trang y tế để ngăn chặn sự lây nhiễm.
  4. It’s essential to wear a medical mask on public transportation during the pandemic.
    => Việc đeo khẩu trang y tế trên phương tiện giao thông công cộng là quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
  5. The use of a medical mask is recommended in healthcare settings to ensure safety.
    => Việc sử dụng khẩu trang y tế được khuyến nghị trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để đảm bảo an toàn.
  6. During flu season, many people choose to wear a medical mask for extra protection.
    => Trong mùa cảm lạnh, nhiều người chọn đeo khẩu trang y tế để tăng cường bảo vệ.
  7. The airline requires passengers to wear a medical mask throughout the flight.
    => Hãng hàng không yêu cầu hành khách đeo khẩu trang y tế trong suốt chuyến bay.
  8. Patients with respiratory symptoms are provided with a medical mask in the waiting area.
    => Bệnh nhân có triệu chứng hô hấp được cung cấp khẩu trang y tế trong khu vực chờ.
  9. Medical staff wears medical masks as part of their standard protective equipment.
    => Nhân viên y tế đeo khẩu trang y tế như là một phần của trang thiết bị bảo vệ tiêu chuẩn.
  10. Wearing a medical mask is a simple yet effective way to reduce the transmission of respiratory droplets.
    => Việc đeo khẩu trang y tế là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để giảm việc truyền nhiễm giọt nước từ đường hô hấp.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM