Khấu hao tiếng Anh là gì?

0
142
Khấu hao tiếng anh là gì

Khấu hao tiếng Anhdepreciation.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Khấu hao tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Hao mòn tài sản cố định hữu hình (tiếng Anh là Depreciation of fixed assets)
  • Hoa mòn tài sản cố định vô hình (tiếng Anh là Depreciation of intangible fixed assets)
  • Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính (tiếng Anh là Depreciation of leased fixed assets)
  • Vốn và quỹ (tiếng Anh là Equity and funds)
  • Chênh lệch tỷ giá (tiếng Anh là Exchange rate differences)
  • Chi phí hoạt động tài chính (tiếng Anh là Expenses for financial activities )
  • Nguyên giá tài sản cố định hữu hình (tiếng Anh là Fixed asset costs)
  • Tài sản cố định (tiếng Anh là Fixed assets)
  • Hàng hoá tồn kho (tiếng Anh là Merchandise inventory)
  • Nguyên giá tài sản cố định vô hình (tiếng Anh là Intangible fixed asset costs)
  • Tài sản cố định vô hình (tiếng Anh là Intangible fixed assets)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Khấu hao tiếng Anh là gì ở đầu bài.