Home Học tiếng Anh Từ điển Kháng Thể Tiếng Anh Là Gì

Kháng Thể Tiếng Anh Là Gì

“Kháng thể” trong tiếng Anh được dịch là “antibody”.“Kháng thể” là một loại protein được sản xuất bởi hệ thống miễn dịch của cơ thể để bảo vệ chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, vi rút, và các chất gây kích thích khác. Kháng thể có vai trò quan trọng trong quá trình miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi các mầm bệnh. Từ “antibody” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈæntɪˌbɑdi/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈæntɪˌbɒdi/

Một số từ vựng liên quan đến “kháng thể” trong tiếng Anh:

  • Antibody: (n.) Kháng thể – loại protein được sản xuất bởi hệ thống miễn dịch để phát hiện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh.
  • Immune System: (n.) Hệ thống miễn dịch – hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại các mầm bệnh.
  • Antigen: (n.) Kháng nguyên – chất gây kích thích hệ thống miễn dịch và kích thích sự tạo ra kháng thể.
  • Immunization: (n.) Tiêm chủng – quá trình làm cho cơ thể trở nên miễn dịch với một bệnh hay virus nhất định.
  • Vaccination: (n.) Tiêm chủng – việc đưa vào cơ thể một loại chất gây kích thích để tạo miễn dịch.
  • Immunity: (n.) Miễn dịch – trạng thái khi cơ thể có khả năng chống lại một bệnh mà nó đã tiếp xúc trước đó.
  • Serum: (n.) Huyết tương – phần lỏng của máu chứa kháng thể và các chất khác.
  • B-cell: (n.) Tế bào B – loại tế bào miễn dịch sản xuất kháng thể.
  • T-cell: (n.) Tế bào T – loại tế bào miễn dịch giúp kiểm soát và phá hủy các tế bào nhiễm bệnh.
  • Herd Immunity: (n.) Miễn dịch cộng đồng – trạng thái miễn dịch của một cộng đồng khi đa số thành viên đều có khả năng chống lại bệnh.
  • Primary Immune Response: (n.) Phản ứng miễn dịch chính – phản ứng ban đầu của hệ thống miễn dịch khi tiếp xúc với một tác nhân mới.
  • Secondary Immune Response: (n.) Phản ứng miễn dịch phụ – phản ứng của hệ thống miễn dịch khi tiếp xúc lại với cùng một tác nhân sau một thời gian.

Dưới đây là 4 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “kháng thể” trong tiếng Anh:

  1. After receiving the vaccine, the body’s immune system begins to produce specific antibodies against the virus.
    • Sau khi tiêm vaccine, hệ thống miễn dịch của cơ thể bắt đầu sản xuất kháng thể cụ thể chống lại virus.
  2. Doctors recommend immunization for children to ensure they develop a strong immune system against common diseases.
    • Bác sĩ khuyến nghị tiêm chủng cho trẻ em để đảm bảo họ phát triển một hệ thống miễn dịch mạnh mẽ chống lại các bệnh thông thường.
  3. During an infection, the body’s primary immune response involves the activation of B-cells to produce initial antibodies.
    • Trong quá trình nhiễm trùng, phản ứng miễn dịch chính của cơ thể liên quan đến kích hoạt tế bào B để sản xuất kháng thể ban đầu.
  4. Individuals who have recovered from a disease often develop a secondary immune response, providing long-lasting protection against future infections.
    • Những người đã hồi phục từ một căn bệnh thường phát triển một phản ứng miễn dịch phụ, cung cấp bảo vệ lâu dài chống lại các nhiễm trùng trong tương lai.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM