Home Chưa phân loại Khám Thai Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Khám Thai Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Khám thai được gọi là Antenatal care, có phiên âm cách đọc là /ˌæn.tiˈneɪ.təl keər/(UK); /ˌæn.tiˈneɪ.təl ker/(US).

Khám thai “Antenatal care” là quá trình theo dõi và chăm sóc y tế cho phụ nữ mang thai và thai nhi trong suốt thời gian thai kỳ. Đối với bất kỳ thai phụ nào, khám thai là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe và giảm nguy cơ phát sinh vấn đề sức khỏe cho bà bầu và thai nhi.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “khám thai” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Antenatal check-ups: Cuộc kiểm tra tiền sản
  2. Prenatal check-ups: Cuộc kiểm tra tiền phục hồi
  3. Maternity care: Chăm sóc mẹ và em bé
  4. Pregnancy monitoring: Theo dõi thai kỳ
  5. Fetal health assessment: Đánh giá sức khỏe thai nhi
  6. Obstetric care: Chăm sóc sản phụ
  7. Gynecological examinations: Kiểm tra phụ khoa
  8. Nutritional counseling: Tư vấn dinh dưỡng
  9. Labour preparation: Chuẩn bị cho quá trình sanh
  10. Postpartum care: Chăm sóc sau sinh

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Antenatal care” với nghĩa là “khám thai” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Regular antenatal care is crucial for monitoring the health of both the mother and the baby.
    => Khám thai định kỳ là rất quan trọng để theo dõi sức khỏe của cả mẹ và bé.
  2. During antenatal care, the doctor will perform routine check-ups and discuss any concerns with the expectant mother.
    => Trong quá trình khám thai, bác sĩ sẽ thực hiện các kiểm tra định kỳ và thảo luận về mọi lo lắng với bà bầu.
  3. Antenatal care includes important screenings such as ultrasound examinations to assess fetal development.
    => Khám thai bao gồm các kiểm tra quan trọng như siêu âm để đánh giá sự phát triển của thai nhi.
  4. Nutritional counseling is often part of antenatal care to ensure the mother receives proper nutrients for a healthy pregnancy.
    => Tư vấn dinh dưỡng thường là một phần của khám thai để đảm bảo mẹ nhận đủ chất dinh dưỡng cho một thai kỳ khỏe mạnh.
  5. Antenatal care helps identify and manage any potential risks or complications that may arise during pregnancy.
    => Khám thai giúp xác định và quản lý mọi rủi ro hoặc biến chứng có thể xảy ra trong suốt thai kỳ.
  6. Pregnant women are encouraged to attend all scheduled antenatal care appointments for the well-being of both mother and baby.
    => Người phụ nữ mang thai được khuyến khích tham gia tất cả các buổi hẹn khám thai đã lên lịch để đảm bảo sức khỏe của cả mẹ và em bé.
  7. Antenatal care aims to provide emotional support and information to help expectant mothers prepare for childbirth.
    => Khám thai nhằm cung cấp hỗ trợ tinh thần và thông tin để giúp bà bầu chuẩn bị cho quá trình sanh.
  8. During antenatal care, the doctor will discuss birthing options and create a birthing plan based on the mother’s preferences.
    => Trong quá trình khám thai, bác sĩ sẽ thảo luận về các lựa chọn sanh và tạo một kế hoạch sanh dựa trên sở thích của bà bầu.
  9. Antenatal classes are often recommended as part of antenatal care to educate parents about labor, delivery, and newborn care.
    => Các lớp học khám thai thường được khuyến nghị như một phần của khám thai để giáo dục cho bố mẹ về quá trình sanh, đẻ và chăm sóc trẻ sơ sinh.
  10. The midwife plays a crucial role in providing antenatal care and supporting women throughout their pregnancy journey.
    => Bà đỡ đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp khám thai và hỗ trợ phụ nữ suốt hành trình thai kỳ của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM