Home Học tiếng Anh Từ điển Khám sức khỏe tiếng anh là gì ?

Khám sức khỏe tiếng anh là gì ?

“Khám sức khỏe” trong tiếng Anh được dịch là “health check-up” hoặc đôi khi cũng có thể sử dụng cụm từ “health examination” để mô tả quá trình kiểm tra và đánh giá tình trạng sức khỏe của một người.

-Phiên âm và cách đọc “health examination”:

  • Tiếng Anh Anh (UK): /helθ ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /hɛlθ ɪɡˌzæməˈneɪʃən/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “health examination” trong tiếng Anh:

  • Check-up: Kiểm tra sức khỏe.
  • Physical examination: Kiểm tra lâm sàng.
  • Medical check-up: Kiểm tra y tế.
  • Routine health assessment: Đánh giá sức khỏe thường kỳ.
  • Screening tests: Các kiểm tra sàng lọc.
  • Diagnostic tests: Các kiểm tra chẩn đoán.
  • Blood pressure measurement: Đo huyết áp.
  • Blood tests: Xét nghiệm máu.
  • Urinalysis: Xét nghiệm nước tiểu.
  • Body mass index (BMI) measurement: Đo chỉ số khối cơ thể (BMI).
  • Visual acuity test: Kiểm tra thị lực.
  • Dental examination: Kiểm tra nha khoa.
  • Vaccination status: Tình trạng tiêm phòng.
  • Health history review: Xem xét lịch sử sức khỏe.
  • Follow-up recommendations: Đề xuất theo dõi và kiểm tra tiếp theo.

Những từ vựng này liên quan đến các phần khác nhau của quá trình kiểm tra sức khỏe để đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của tình trạng sức khỏe đều được đánh giá.

Dưới đây là 6 câu sử dụng cụm từ “khám sức khỏe” trong tiếng Anh:

  1. It is advisable for adults to undergo a comprehensive health examination at least once a year. => Đối với người trưởng thành, nên thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện ít nhất một lần mỗi năm.
  2. The health examination includes various tests such as blood pressure measurement, blood tests, and a visual acuity test. => Cuộc kiểm tra sức khỏe bao gồm các kiểm tra khác nhau như đo huyết áp, xét nghiệm máu và kiểm tra thị lực.
  3. Parents are encouraged to schedule regular health examinations for their children to monitor their overall well-being. => Người cha mẹ được khuyến khích đặt lịch kiểm tra sức khỏe đều đặn cho con cái để theo dõi sự khỏe mạnh tổng thể của chúng.
  4. Employees are entitled to an annual health examination as part of the company’s wellness program. => Người lao động được quyền thực hiện kiểm tra sức khỏe hàng năm như một phần của chương trình sức khỏe của công ty.
  5. During the health examination, the doctor will review the patient’s medical history and discuss any concerns or symptoms. => Trong quá trình kiểm tra sức khỏe, bác sĩ sẽ xem xét lịch sử y tế của bệnh nhân và thảo luận về bất kỳ lo ngại hoặc triệu chứng nào.
  6. Schools often organize health examinations for students to ensure their overall health and identify any potential health issues early on. => Các trường học thường tổ chức kiểm tra sức khỏe cho học sinh để đảm bảo sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm bất kỳ vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào.
  7. Trên đây là bài viết của mình về Health examination (khám sức khỏe) trong tiếng anh.

    Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về vai trò của
    “khám sức khỏe” trong thực tế và có thêm từ vựng về chủ đề này trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM