Home Học tiếng Anh Từ điển Khả năng chịu đựng trong tiếng anh là gì ?

Khả năng chịu đựng trong tiếng anh là gì ?

“Khả năng chịu đựng” trong tiếng Anh có thể được dịch là “endurance”. Đây là khả năng của một người hoặc hệ thống chịu đựng, hồi phục và vượt qua các thách thức, khó khăn, hay áp lực trong cuộc sống. Từ “endurance”(noun) được phiên âm và cách đọc như sau:

  • Tiếng Anh Anh (UK): /ɪnˈdjʊərəns/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ɪnˈdʊrəns/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến khả năng chịu đựng:

  • Intolerance: Sự không khoan dung.
  • Acceptance: Sự chấp nhận.
  • Inclusivity: Sự bao dung, tính tích cực mở rộng.
  • Open-mindedness: Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến khác.
  • Respect: Sự tôn trọng.
  • Understanding: Hiểu biết, sự thấu hiểu.
  • Diversity: Đa dạng, sự đa dạng.
  • Equality: Sự bình đẳng.
  • Empathy: Sự đồng cảm.
  • Harmony: Sự hòa thuận, hòa bình.
  • Patience: Sự kiên nhẫn.
  • Coexistence: Sự cùng tồn tại.
  • Peace: Hòa bình.
  • Understanding: Sự hiểu biết.
  • Openness: Tính mở cửa, sẵn lòng chấp nhận ý kiến mới.

Những từ vựng này liên quan đến khái niệm về sự chịu đựng và tôn trọng đối với sự đa dạng ý kiến, văn hóa, và quan điểm trong xã hội. “Khả năng chịu đựng” trong tiếng Việt có thể được dịch thành “endurance” hoặc “resilience” trong tiếng Anh.

Dưới đây là 10 câu sử dụng cụm từ “khả năng chịu đựng” trong tiếng Anh:

  • Regular exercise contributes to improved physical endurance over time. => Việc tập luyện đều đặn góp phần làm tăng sức chịu đựng về mặt thể chất theo thời gian.
  • Mental endurance is crucial for success in challenging situations. => Sức chịu đựng tinh thần là quan trọng để thành công trong các tình huống khó khăn.
  • Athletes undergo rigorous training to enhance their endurance for competitions. => Các vận động viên trải qua bài tập khắc nghiệt để nâng cao sức chịu đựng cho các cuộc thi.
  • The marathon tested the runners’ endurance and determination to finish the race. => Cuộc đua marathon kiểm tra sức chịu đựng và quyết tâm của các vận động viên để hoàn thành cuộc đua.
  • Long-distance hikers need strong endurance to cover extensive trails. => Người đi bộ đường dài cần sức chịu đựng mạnh mẽ để đi qua những con đường dài.
  • Endurance is a key factor in withstanding the challenges of a demanding job. => Sức chịu đựng là một yếu tố quan trọng để chống lại những thách thức của một công việc đòi hỏi.
  • The team demonstrated exceptional endurance during the intense competition season. => Đội đã thể hiện sức chịu đựng xuất sắc trong mùa giải thi đấu căng thẳng.
  • Building mental endurance is a gradual process that involves training the mind. => Xây dựng sức chịu đựng tinh thần là một quá trình dần dần liên quan đến việc đào tạo tâm hồn.
  • The survival of certain species depends on their ability to endure harsh environmental conditions. => Sự sống còn của một số loài phụ thuộc vào khả năng chịu đựng của chúng đối với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Resilience and endurance are valuable qualities in navigating life’s ups and downs. => Sự linh hoạt và sức chịu đựng là những phẩm chất quý giá trong việc vượt qua thăng trầm của cuộc sống.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng sẽ nhận được nhiều ý kiến đóng góp ý từ bạn. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM