Home Chưa phân loại Kem Chống Nắng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Kem Chống Nắng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Kem chống nắng được gọi là Sunscreen, có phiên âm cách đọc là /ˈsʌn.skriːn/.

Kem chống nắng “Sunscreen” là một loại kem hoặc dạng sản phẩm chăm sóc da được thiết kế để bảo vệ da khỏi tác động có hại của tia UV từ ánh sáng mặt trời. Kem chống nắng giúp ngăn chặn tác động của tia UVB và UVA, giảm nguy cơ bị tác động bởi tác nhân gây tổn thương da và có thể giúp ngăn chặn sự xuất hiện của các vết nám, đỏ.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “kem chống nắng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. SPF (Sun Protection Factor): Chỉ số bảo vệ chống nắng
  2. Broad-spectrum Sunscreen: Kem chống nắng phổ rộng
  3. Water-resistant Sunscreen: Kem chống nước
  4. Sunblock: Kem chống nắng
  5. Sunscreen Lotion: Kem chống nắng dạng lotion
  6. Sunscreen Spray: Kem chống nắng dạng xịt
  7. UVA and UVB Protection: Bảo vệ chống nắng UVA và UVB
  8. Sun Care: Chăm sóc chống nắng
  9. Sunscreen Application: Cách sử dụng kem chống nắng
  10. Sunscreen Effectiveness: Hiệu quả của kem chống nắng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Sunscreen” với nghĩa là “kem chống nắng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I always apply sunscreen before going to the beach to protect my skin from the sun’s rays.
    => Tôi luôn thoa kem chống nắng trước khi đi đến bãi biển để bảo vệ da khỏi tác động của tia nắng.
  2. It’s important to choose a broad-spectrum sunscreen to guard against both UVA and UVB rays.
    => Điều quan trọng là chọn loại kem chống nắng phổ rộng để bảo vệ chống lại cả tia UVA và UVB.
  3. She keeps a small bottle of sunscreen in her bag for on-the-go sun protection.
    => Cô ấy mang theo một chai kem chống nắng nhỏ trong túi để bảo vệ da mỗi khi cần.
  4. Before heading out for a hike, make sure to apply sunscreen to prevent sunburn.
    => Trước khi đi dã ngoại, hãy chắc chắn rằng bạn đã thoa kem chống nắng để ngăn cháy nắng.
  5. Camping under the sun, Jane made sure to apply sunscreen to protect her skin from harmful UV rays.
    Duới ánh nắng mặt trời khi cắm trại, Jane đảm bảo thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động có hại của tia UV.
  6. Children should wear hats and sunscreen to protect their sensitive skin during outdoor play.
    => Trẻ em nên đội nón và thoa kem chống nắng để bảo vệ da nhạy cảm khi vui chơi ngoài trời.
  7. The sunscreen lotion provides moisturization while shielding the skin from the sun.
    => Kem chống nắng dạng lotion cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của ánh sáng mặt trời.
  8. Sunscreen should be reapplied every two hours for continuous protection, especially during prolonged sun exposure.
    => Kem chống nắng nên được thoa lại mỗi hai giờ để duy trì sự bảo vệ liên tục, đặc biệt là trong thời gian tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời.
  9. The effectiveness of sunscreen depends on proper application and coverage on all exposed skin areas.
    => Hiệu quả của kem chống nắng phụ thuộc vào cách sử dụng đúng và việc che phủ đầy đủ trên tất cả các khu vực da tiếp xúc với nắng.
  10. Regular use of sunscreen is a key component of a healthy skincare routine, helping to prevent premature aging.
    => Việc sử dụng thường xuyên kem chống nắng là một phần quan trọng của lịch trình chăm sóc da khỏe mạnh, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa sớm.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM