Kẽ hở tiếng Anh là gì?

0
1603
Kẻ hở tiếng anh là gì

Kẽ hở tiếng Anh là aperture/chink/crevice.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Kẽ hở tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Lách luật (tiếng Anh là dodge the law)
  • Chỗ hở (tiếng Anh là split)
  • Có nhiều kẽ hở (tiếng Anh là gappy)
  • Vết nứt (tiếng Anh là crack)
  • Một đường thẳng (tiếng Anh là a right line)
  • Chính xác (tiếng Anh là accurate)
  • Điều chỉnh, cải thiện (tiếng Anh là amend)
  • Không đối xứng (tiếng Anh là asymmetric)
  • Cân bằng (tiếng Anh là balance)
  • Giới hạn, ranh giới (tiếng Anh là bound)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Kẽ hở tiếng Anh là gì ở đầu bài.

5/5 - (100 bình chọn)