Home Chưa phân loại Huyết Tương Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Huyết Tương Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Huyết tương được gọi là Blood plasma, có phiên âm cách đọc là /blʌd ˈplæz.mə/.

Huyết tương “Blood plasma” là một thành phần chính của máu và là phần lỏng của máu khi chưa đông. Huyết tương chiếm khoảng 55% thể tích máu và bao gồm nước, chất tan, protein, chất dinh dưỡng, hormone, các sản phẩm chất béo, khí, và các chất khác.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “huyết tương” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Plasma proteins: Các protein trong huyết tương.
  2. Plasma volume: Thể tích huyết tương.
  3. Plasma donation: Quyên máu tương (hoặc quyên plasma).
  4. Plasma membrane: Màng tế bào (cell membrane) của tế bào máu.
  5. Plasma components: Các thành phần của huyết tương.
  6. Plasma expanders: Chất làm tăng thể tích huyết tương.
  7. Plasma viscosity: Độ nhớt của huyết tương.
  8. Plasma glucose: Đường huyết tương.
  9. Plasma cell: Tế bào huyết tương.
  10. Plasma electrolytes: Electrolyte trong huyết tương.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Blood plasma” với nghĩa là “huyết tương” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Blood plasma is a vital component of the circulatory system.
    => Huyết tương là một thành phần quan trọng của hệ tuần hoàn.
  2. Plasma proteins play a crucial role in maintaining osmotic balance in the blood.
    => Các protein trong huyết tương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng osmotic trong máu.
  3. Doctors often use blood plasma to treat certain medical conditions.
    => Bác sĩ thường sử dụng huyết tương để điều trị một số tình trạng y tế.
  4. The laboratory is analyzing the blood plasma samples to understand the concentration of various components, including proteins and electrolytes, in the liquid portion of the blood.
    => Phòng thí nghiệm đang phân tích các mẫu huyết tương để hiểu về nồng độ của các thành phần khác nhau, bao gồm protein và chất điện giải, trong phần lỏng của máu.
  5. The composition of blood plasma includes water, electrolytes, and various proteins.
    => Thành phần của huyết tương bao gồm nước, các chất điện giải và các loại protein khác nhau.
  6. Plasma volume is an important parameter in understanding circulatory health.
    => Thể tích huyết tương là một tham số quan trọng trong việc hiểu về sức khỏe tuần hoàn.
  7. Plasma expanders are used to increase blood volume in certain medical situations.
    => Chất làm tăng thể tích huyết tương được sử dụng để tăng thể tích máu trong một số tình huống y tế cụ thể.
  8. Plasma glucose levels can be measured through blood tests.
    => Mức đường huyết tương có thể được đo thông qua các xét nghiệm máu.
  9. Plasma electrolytes, such as sodium and potassium, play a role in nerve function.
    => Các chất điện giải trong huyết tương, như natri và kali, đóng vai trò trong chức năng của thần kinh.
  10. During emergencies, the hospital maintains a supply of frozen blood plasma, which can be quickly thawed and administered to patients in critical conditions.
    => Trong các tình huống khẩn cấp, bệnh viện duy trì một nguồn cung cấp huyết tương đông lạnh, có thể được nhanh chóng rã đông và sử dụng cho bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM