Home Học tiếng Anh Từ điển Huyết trắng tiếng anh là gì

Huyết trắng tiếng anh là gì

“Huyết trắng” trong tiếng Anh được gọi là “leukorrhea.” Đây là một điều trị trong ngôn ngữ y học để mô tả tình trạng xuất hiện một lượng lớn dịch âm đạo, thường có màu trắng hoặc màng nhạt, không mùi và thường là dấu hiệu tự nhiên của chu kỳ kinh nguyệt hoặc sự thay đổi trong nền nang sinh dục của phụ nữ. Phiên âm của “leukorrhea” như sau:

  • Tiếng Anh (Mỹ): /luːkəˈriːə/
  • Tiếng Anh (Anh): /luːkəˈriːə/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “huyết trắng” trong tiếng Anh:

    1. Vaginal Discharge (Noun): Dịch âm đạo.
    2. Gynecological (Adjective): Liên quan đến phụ nữ và tử cung (gynecology).
    3. Menstruation (Noun): Chu kỳ kinh nguyệt.
    4. Ovulation (Noun): Rụng trứng.
    5. Estrogen (Noun): Nữ hoocmon, một trong các hoocmon nữ chính.
    6. Cervical Mucus (Noun): Nước âm đạo, một loại dịch sản xuất bởi cổ tử cung.
    7. Reproductive System (Noun): Hệ thống sinh sản.
    8. Pelvic Exam (Noun): Kiểm tra tử cung.
    9. Gynecologist (Noun): Bác sĩ phụ khoa.
    10. Fertility (Noun): Khả năng sinh sản.

Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “huyết trắng” trong ngữ cảnh y học:

  1. Excessive vaginal discharge may be a sign of an infection and should be evaluated by a gynecologist.
    • Dịch âm đạo quá mức có thể là dấu hiệu của một nhiễm trùng và nên được đánh giá bởi bác sĩ phụ khoa.
  2. Changes in cervical mucus consistency can indicate different stages of the menstrual cycle and ovulation.
    • Sự thay đổi trong độ nhất quán của nước âm đạo có thể cho thấy các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh nguyệt và rụng trứng.
  3. Regular pelvic exams are essential for maintaining women’s reproductive health and detecting any abnormalities.
    • Việc kiểm tra tử cung định kỳ là quan trọng để duy trì sức khỏe sinh sản của phụ nữ và phát hiện bất kỳ bất thường nào.
  4. Estrogen plays a crucial role in regulating the menstrual cycle and the production of cervical mucus.
    • Nữ hoocmon đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và sự sản xuất nước âm đạo.
  5. Understanding the factors affecting fertility is important for couples planning to conceive.
    • Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản là quan trọng đối với các cặp đôi đang lên kế hoạch có thai.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM