Home Học tiếng Anh Từ điển Huyết áp tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Huyết áp tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “ huyết áp “ là “blood pressure
Huyết áp là áp suất của máu đối với thành của các động mạch và tĩnh mạch trong hệ thống mạch máu.
Phiên âm cách đọc “blood pressure” (noun ):
– Theo UK: /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/
– Theo US: /ˈblʌd ˌpreʃ.ɚ/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến huyết áp được dịch sang tiếng Việt

  • Blood pressure /blʌd ˈprɛʃər/ : Huyết áp
  • Systolic pressure /sɪˈstɒlɪk ˈprɛʃər/ : Áp suất tâm trương
  • Diastolic pressure /ˌdaɪəˈstɒlɪk ˈprɛʃər/ : Áp suất tâm thu
  • Hypertension /haɪpəˈtɛnʃən/ : Tăng huyết áp
  • Hypotension /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/ : Huyết áp thấp
  • Blood pressure reading /blʌd ˈprɛʃər ˈriːdɪŋ/ : Kết quả đọc huyết áp
  • Blood pressure monitor /blʌd ˈprɛʃər ˈmɒnɪtə/ : Máy đo huyết áp
  • Blood pressure cuff /blʌd ˈprɛʃər kʌf/ : Băng đeo máy đo huyết áp
  • Pulse rate /pʌls reɪt/ : Nhịp tim
  • Cardiovascular health /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr hɛlθ/ : Sức khỏe tim mạch

9 câu có chứa từ “blood pressure” với nghĩa là “huyết áp” được dịch ra tiếng Việt

1. Regular exercise and a balanced diet can help maintain healthy blood pressure levels.
=> Tập thể dục đều đặn và chế độ dinh dưỡng cân đối có thể giúp duy trì mức huyết áp khỏe mạnh.
2. High blood pressure, if left untreated, can lead to serious health complications.
=> Huyết áp cao, nếu không được điều trị, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
3. It’s important to monitor your blood pressure regularly, especially as you age.
=> Quan trọng để theo dõi huyết áp đều đặn, đặc biệt là khi bạn già đi.”
4. Some medications may be prescribed to control and lower blood pressure in individuals with hypertension.
=> Một số loại thuốc có thể được kê đơn để kiểm soát và giảm huyết áp ở những người có tăng huyết áp.
5. Regular health check-ups often include measuring blood pressure to assess cardiovascular health.
=> Các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ thường bao gồm việc đo huyết áp để đánh giá sức khỏe tim mạch.
6. Low blood pressure can cause dizziness and fainting, especially when standing up quickly.
=> Huyết áp thấp có thể gây choáng váng và ngất, đặc biệt là khi đứng dậy nhanh chóng.
7. Stress and lack of sleep can contribute to elevated blood pressure levels.
=> Căng thẳng và thiếu ngủ có thể góp phần làm tăng mức huyết áp.
8. Maintaining a healthy weight and avoiding excessive salt intake are important for blood pressure management.
=> Duy trì cân nặng khỏe mạnh và tránh tiêu thụ muối quá mức là quan trọng cho quản lý huyết áp.
9. Educational campaigns often emphasize the importance of lifestyle changes in preventing high blood pressure.
=> Các chiến dịch giáo dục thường nhấn mạnh tầm quan trọng của thay đổi lối sống trong việc ngăn chặn huyết áp cao.

Trên đây là bài viết của mình về huyết áp ( blood pressure ). Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ huyết áp trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM