Home Học tiếng Anh Từ điển Huyết áp thấp tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Huyết áp thấp tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Huyết áp thấp” có nghĩa là Hypotension
Huyết áp thấp là tình trạng áp huyết trong cơ thể giảm xuống dưới mức bình thường, có thể gây ra các triệu chứng như chói lọi, mệt mỏi, và hoa mắt.
Phiên âm cách đọc Hypotension
– Theo UK: /ˌhaɪ.pəʊˈten.ʃən/
– Theo US: /ˌhaɪ.poʊˈten.ʃən/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Huyết áp thấp”

  • Dizziness: [ˈdɪzɪnɪs] – Chói lọi, chói lầy
  • Fainting: [ˈfeɪntɪŋ] – Ngất xỉu
  • Lightheadedness: [ˈlaɪthɛdɪdnɪs] – Cảm giác đầu nhẹ, hoa mắt
  • Fatigue: [fəˈtiːɡ] – Mệt mỏi
  • Weakness: [ˈwiːknɪs] – Sự yếu đuối
  • Nausea: [ˈnɔːziə] – Buồn nôn
  • Blurry vision: [ˈblɜːri ˈvɪʒən] – Tầm nhìn mờ
  • Paleness: [ˈpeɪlnɪs] – Da nhợt nhạt
  • Dehydration: [ˌdiːhaɪˈdreɪʃən] – Mất nước
  • Orthostatic hypotension: [ˌɔːrθəˈstætɪk ˌhaɪpəˈtɛnʃən] – Huyết áp thấp khi đứng dậy

10 Câu có chứa từ “Huyết áp thấp” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Severe hypotension can lead to fainting and dizziness.
-> Huyết áp thấp nặng có thể dẫn đến ngất xỉu và chói lọi.

2. The patient experienced hypotension after standing up quickly.
-> Bệnh nhân trải qua huyết áp thấp sau khi đứng dậy nhanh chóng.

3. Chronic hypotension may be a sign of an underlying health condition.
-> Huyết áp thấp mãn tính có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe cơ bản.

4. The doctor prescribed medication to address the hypotension symptoms.
-> Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm nhẹ các triệu chứng của huyết áp thấp.

5. Hypotension is often characterized by a reading below 90/60 mm Hg.
-> Huyết áp thấp thường được mô tả bởi giá trị đọc dưới 90/60 mmHg.

6. Orthostatic hypotension occurs when blood pressure drops upon standing.
-> Huyết áp thấp khi đứng dậy xảy ra khi áp lực máu giảm khi đứng dậy.

7. The athlete experienced hypotension during intense training sessions.
-> Vận động viên trải qua huyết áp thấp trong các buổi tập huấn căng thẳng.

8. Dehydration can contribute to the development of hypotension.
-> Mất nước có thể góp phần vào sự phát triển của huyết áp thấp.

9. Managing hypotension often involves lifestyle changes and medication.
-> Quản lý huyết áp thấp thường liên quan đến thay đổi lối sống và sử dụng thuốc.

10. Her hypotension requires regular monitoring by a healthcare professional.
-> Huyết áp thấp của cô ấy đòi hỏi theo dõi đều đặn bởi một chuyên gia y tế.

Qua bài viết trên mà chúng tôi đã chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Huyết áp thấp” và các từ vựng liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM