Home Học tiếng Anh Từ điển Hôn mê tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Hôn mê tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

“Hôn mê” trong tiếng Anh được gọi là “Coma”.
Đây là một trạng thái tình thức nơi người bệnh không tỉnh táo và không phản ứng với kích thích từ môi trường xung quanh, thường do tổn thương não hoặc các tình trạng y tế nghiêm trọng.
Phiên âm cách đọc Coma
– Theo UK: /ˈkəʊ.mə/
– Theo US: /ˈkoʊ.mə/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Hôn mê”

  • Coma: /ˈkoʊ.mə/ – Hôn mê
  • Unconsciousness: /ʌnˈkɒn.ʃəs.nəs/ – Tình trạng mất ý thức
  • Brain injury: /breɪn ˈɪn.dʒəri/ – Tổn thương não
  • Neurological disorder: /ˌnjʊə.rəˈlɒdʒɪ.kəl dɪsˈɔː.dər/ – Rối loạn thần kinh
  • Life support: /laɪf səˈpɔːrt/ – Hỗ trợ sống
  • Vegetative state: /ˈvedʒ.ɪ.tə.tɪv steɪt/ – Trạng thái thực vật
  • Consciousness level: /ˈkɒn.ʃəs.nəs ˈlɛvəl/ – Mức độ ý thức
  • Medical coma: /ˈmɛdɪkl ˈkoʊ.mə/ – Hôn mê do y học gây ra
  • Sedation: /sɪˈdeɪ.ʃən/ – Thuốc an thần
  • Recovery: /rɪˈkʌvəri/ – Quá trình hồi phục

6 Câu có chứa từ “Hôn mê” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. He fell into a coma after a severe car accident.
-> Anh ấy rơi vào tình trạng hôn mê sau một tai nạn xe hơi nặng.

2. The patient remains in a coma, and the doctors are monitoring his brain activity.
-> Bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng hôn mê, và các bác sĩ đang theo dõi hoạt động não của anh ấy.

3. Coma can be caused by various factors, including traumatic injuries and certain medical conditions.
-> Hôn mê có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm chấn thương và một số điều kiện y tế cụ thể.

4. Family members are often deeply affected when a loved one is in a coma.
-> Thường người thân sẽ chịu ảnh hưởng sâu sắc khi người thân yêu của họ đang trong tình trạng hôn mê.

5. The patient’s consciousness level is a critical factor in determining the severity of the coma.
-> Mức độ ý thức của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng của tình trạng hôn mê.

6. Medical professionals use various tests to assess brain function in patients who are in a coma.
-> Chuyên gia y tế sử dụng nhiều loại kiểm tra để đánh giá chức năng não ở bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Hôn mê” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM