Home Học tiếng Anh Từ điển Hồi phục sức khỏe tiếng anh là gì ?

Hồi phục sức khỏe tiếng anh là gì ?

“Hồi phục sức khỏe” trong tiếng Anh được dịch là “health recovery.” Đề cập đến quá trình tái tạo và phục hồi sức khỏe sau khi một người bị ốm, tổn thương hoặc gặp vấn đề về sức khỏe nào đó. Quá trình này có thể bao gồm các biện pháp chăm sóc y tế, thuốc men, nghỉ ngơi, ăn uống lành mạnh, và các hoạt động vận động nhẹ như phục vụ mục tiêu tái tạo sức khỏe và cân bằng cơ thể. 

-Phiên âm và cách đọc “health recovery”:

  • Tiếng Anh Anh (UK): /helθ rɪˈkʌvəri/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /hɛlθ rɪˈkʌvəri/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “hồi phục sức khỏe” trong tiếng Anh:

  1. Rehabilitation: Phục hồi.
  2. Recovery process: Quá trình hồi phục.
  3. Convalescence: Thời kỳ hồi phục sau bệnh.
  4. Restoration of health: Sự phục hồi sức khỏe.
  5. Healing: Sự lành lặn, chữa lành.
  6. Wellness: Trạng thái sức khỏe tốt, sự khỏe mạnh.
  7. Renewal: Sự làm mới, tái tạo.
  8. Restful sleep: Giấc ngủ sâu, hồi phục trong giấc ngủ.
  9. Balanced diet: Chế độ ăn uống cân đối.
  10. Therapeutic exercise: Bài tập có tác dụng chữa bệnh.
  11. Nutritional support: Hỗ trợ dinh dưỡng.
  12. Mental well-being: Sức khỏe tâm thần.
  13. Hydration: Sự duy trì nước cân đối trong cơ thể.
  14. Rejuvenation: Sự làm trẻ lại, làm tươi mới.
  15. Holistic health: Sức khỏe toàn diện.

Những từ vựng này có thể được sử dụng để mô tả các khía cạnh khác nhau của quá trình hồi phục sức khỏe và duy trì sức khỏe tổng thể.

Dưới đây là 7 câu sử dụng cụm từ “hồi phục sức khỏe” hoặc các từ vựng liên quan trong tiếng Anh:

  1. After a week of rest and medication, she experienced a gradual health recovery. => Sau một tuần nghỉ ngơi và sử dụng thuốc, cô ấy trải qua một quá trình hồi phục sức khỏe dần dần.
  2. Nutritional support is crucial for a speedy health recovery after surgery. => Hỗ trợ dinh dưỡng là quan trọng để có một quá trình hồi phục sức khỏe nhanh chóng sau phẫu thuật.
  3. The doctor recommended a balanced diet and regular exercise to promote overall health recovery. => Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn cân đối và tập luyện đều đặn để thúc đẩy quá trình hồi phục sức khỏe toàn diện.
  4. Holistic health approaches consider both the physical and mental aspects of health recovery. => Các phương pháp sức khỏe toàn diện xem xét cả hai khía cạnh về thể chất và tâm thần trong quá trình hồi phục sức khỏe.
  5. Healing herbs are often used in traditional medicine to facilitate health recovery.  => Các loại thảo mộc chữa lành thường được sử dụng trong y học truyền thống để hỗ trợ quá trình hồi phục sức khỏe.
  6. A good night’s sleep is essential for the body’s natural health recovery mechanisms. => Giấc ngủ đêm tốt là quan trọng để kích thích các cơ chế hồi phục sức khỏe tự nhiên của cơ thể.
  7. Rehabilitation programs are designed to support patients in their journey of health recovery. => Các chương trình phục hồi được thiết kế để hỗ trợ bệnh nhân trong hành trình hồi phục sức khỏe của họ.

Trên đây là bài viết của mình về Health recovery (hồi phục sức khỏe) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về “hồi phục sức khỏe” trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM