Home Chưa phân loại Hôi miệng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Hôi miệng tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Hôi miệng” có nghĩa là Halitosis với phiên âm /ˌhælɪˈtəʊsɪs/

Ngoài ra, còn có bad breath với phiên âm /bæd brɛθ/

Một số cụm từ liên quan đến “Hôi miệng”

  • Oral hygiene issues: Vấn đề vệ sinh miệng
  • Foul breath: Hơi thở khó chịu
  • Malodor: Mùi hôi
  • Dental plaque: Mảng bám răng
  • Gingivitis: Viêm nướu
  • Periodontal disease: Bệnh nướu răng
  • Dry mouth: Miệng khô
  • Tongue coating: Màng phủ lưỡi
  • Cavities: Nứt răng
  • Throat infections: Nhiễm trùng họng
  • Gastrointestinal issues: Vấn đề tiêu hóa
  • Smoking: Hút thuốc
  • Dietary habits: Thói quen ăn uống
  • Dehydration: Sự mất nước
  • Mouthwash: Nước súc miệng

10 câu ví dụ tiếng Anh về “hôi miệng” và bản dịch tiếng Việt

1. Her persistent halitosis made social interactions uncomfortable.
=> Hơi thở khó chịu liên tục của cô ấy làm cho giao tiếp xã hội trở nên khó khăn.

2. Proper oral hygiene is essential in preventing halitosis.
=> Vệ sinh miệng đúng cách là quan trọng để ngăn chặn hôi miệng.

3. He was embarrassed by his halitosis and started using mouthwash regularly.
=> Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng vì hôi miệng của mình và bắt đầu sử dụng nước súc miệng thường xuyên.

4. Halitosis can be a sign of underlying dental or medical issues.
=> Hôi miệng có thể là dấu hiệu của các vấn đề nướu răng hoặc y tế cơ bản.

5. The dentist identified the source of the halitosis as advanced gum disease.
=> Nha sĩ xác định nguồn gốc của hôi miệng là bệnh nướu răng tiến triển.

6. Certain foods, like garlic and onions, can contribute to halitosis.
=> Một số thực phẩm như tỏi và hành có thể góp phần làm tăng hôi miệng.

7. Persistent halitosis may require professional dental treatment.
=> Hôi miệng liên tục có thể đòi hỏi điều trị nha khoa chuyên nghiệp.

8. Smoking is a common cause of halitosis and other oral health issues.
=> Hút thuốc là một nguyên nhân phổ biến của hôi miệng và các vấn đề sức khỏe miệng khác.

9. Dry mouth can exacerbate halitosis due to reduced saliva production.
=> Miệng khô có thể làm trầm trọng thêm hôi miệng do sự giảm sản xuất nước bọt.

10. Effective treatment of halitosis involves addressing the underlying cause.
=> Điều trị hiệu quả của hôi miệng liên quan đến việc giải quyết nguyên nhân cơ bản.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.