Hóa chất vệ sinh tiếng Anh là gì

0
1230
Hóa chất vệ sinh tiếng Anh là gì

Hóa chất vệ sinh tiếng Anh là gì? Để biết từ này tiếng Anh viết ra sao, phát âm thế nào và cách dùng cũng như vị trí của từ trong câu thì theo dõi bài viết dưới đây của JES nhé!

Ý nghĩa Ví dụ
Cleanser/Cleaning chemicals hóa chất vệ sinh After a while, it gets so thick all the Dutch cleanser in the world can’t get it off.

Có hai cách phát âm từ này trong tiếng Anh, theo giọng Anh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE), cụ thể theo từ điển Oxford như sau:

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /ˈklenzə(r)/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE): /ˈklenzər/

Dưới đây là một số ví dụ minh họa các bạn có thể tham khảo để biết rõ hơn cách dùng và vị trí của từ trong câu:

  1. An α-amylase called “Termamyl”, sourced from Bacillus licheniformis, is also used in some cleaning chemicals, especially dishwashing. (Một alpha-amylase được gọi là “Termamyl”, có nguồn gốc từ vi khuẩn Bacillus licheniformis, cũng được sử dụng trong một số hóa chất vệ sinh, đặc biệt là nước rửa chén)
  2. After a while, it gets so thick all the Dutch cleanser in the world can’t get it off. (Sau một thời gian, nó trở nên dầy và mọi chất tẩy rửa trên đời đều có thể tẩy sạch nó)
  3. Do not use any cleaning chemicals, powder or other chemical agents (such as alcohol or benzene) to clean the phone or accessories. (Không sử dụng bất kỳ hóa chất vệ sinh, bột hay hóa chất nào khác (như cồn hoặc benzen) để lau chùi điện thoại hoặc phụ kiện)

Mong rằng phần thông tin bên trên đã đầy đủ để các bạn có thể tìm ra lời giải đáp cho câu hỏi hóa chất vệ sinh tiếng Anh là gì.

5/5 - (100 bình chọn)