Home Học tiếng Anh Từ điển Hóa chất tiếng anh là gì

Hóa chất tiếng anh là gì

“Hóa chất” trong tiếng Anh được dịch là “chemical”.“Hóa chất” là các chất hóa học, tức là các chất có thành phần từ các nguyên tố hóa học, hợp chất và phân tử, được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau như công nghiệp, nông nghiệp, y tế, và hàng loạt các ứng dụng khác.

Từ “chemical” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈkɛmɪkəl/
  • Tiếng Anh Anh: /ˈkɛmɪk(ə)l/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “hóa chất” trong tiếng Anh:

    • Chemical: Hóa chất
    • Compound: Hợp chất
    • Element: Nguyên tố
    • Reaction: Phản ứng
    • Molecule: Phân tử
    • Toxic: Độc hại
    • Synthesis: Tổng hợp
    • Substance: Chất liệu
    • Formula: Công thức
    • Solvent: Dung môi

Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “hóa chất” trong tiếng Anh:

    1. Chemicals are used in the manufacturing process to create new materials and products.
      • Hóa chất được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra vật liệu và sản phẩm mới.
    2. The laboratory is equipped with various compounds for researchers to conduct experiments.
      • Phòng thí nghiệm được trang bị nhiều hợp chất để các nghiên cứu viên thực hiện các thí nghiệm.
    3. Understanding the elements involved in a chemical reaction is crucial for predicting its outcomes.
      • Hiểu biết về các nguyên tố tham gia trong một phản ứng hóa học là quan trọng để dự đoán kết quả của nó.
    4. Proper disposal of toxic substances is essential to prevent environmental contamination.
      • Việc loại bỏ đúng cách các chất độc hại là quan trọng để ngăn chặn ô nhiễm môi trường.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM