Home Học tiếng Anh Từ điển Hở van tim tiếng anh là gì

Hở van tim tiếng anh là gì

Hở van tim tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “heart valve regurgitation”. Nó là một tình trạng khi van tim không đóng kín đúng cách, làm cho máu có thể trở lại theo hướng ngược lại. Từ “heart valve regurgitation” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /hɑːrt vælv rɪˌɡɜːrdʒɪˈteɪʃən/
  • UK: /hɑːt vælv rɪˌɡɜːdʒɪˈteɪʃən/

Hở van tim tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “hở van tim”:

  • Regurgitation (Hở van): Sự trở lại của chất lỏng, trong trường hợp này là máu, qua van tim mà không đóng kín đúng cách.
  • Valve (Van): Cơ quan cơ bản trong tim giúp kiểm soát dòng máu bằng cách mở và đóng.
  • Aortic Valve (Van động mạch chủ): Van nằm giữa bóng aorta và lòng trái, kiểm soát dòng máu từ tim trái ra khỏi tim.
  • Mitral Valve (Van tam thất): Van nằm giữa tam thất trái và lòng trái, kiểm soát dòng máu giữa hai phòng tim trái.
  • Tricuspid Valve (Van tam thất): Van nằm giữa tam thất phải và lòng phải, kiểm soát dòng máu giữa hai phòng tim phải.
  • Pulmonary Valve (Van động mạch phổi): Van nằm giữa lòng phải và động mạch phổi, kiểm soát dòng máu từ tim phải vào động mạch phổi.
  • Stenosis (Chật hẹp): Sự co lại hoặc chật hẹp của van tim, gây khó khăn cho dòng máu đi qua.
  • Dilation (Mở rộng): Sự mở rộng, thường ám chỉ van tim mở rộng hơn bình thường.
  • Echocardiogram (Siêu âm tim): Một kỹ thuật hình ảnh y học sử dụng sóng siêu âm để quan sát và đánh giá tim và các cấu trúc liên quan.
  • Complications (Biến chứng): Các vấn đề y tế phát sinh do hở van tim, như suy tim hoặc năng lực bom tim giảm.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “hở van tim” trong tiếng Anh:

  1. The echocardiogram revealed mitral valve regurgitation, indicating that the mitral valve was not closing properly and allowing blood to flow backward into the left atrium. Siêu âm tim tiết lộ hở van tam thất, cho thấy van tam thất không đóng kín đúng cách và cho phép máu trở lại vào tử cung trái.
  2. Severe aortic valve regurgitation can lead to an enlarged heart as the left ventricle works harder to compensate for the backward flow of blood into the heart. Hở van động mạch chủ nặng có thể dẫn đến tim phình to khi túi rơi trái phải làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp cho sự trở lại của máu vào tim.
  3. The patient with tricuspid valve regurgitation may experience symptoms such as fatigue and shortness of breath due to the inefficient flow of blood between the right atrium and ventricle. Bệnh nhân mắc hở van tam thất có thể trải qua các triệu chứng như mệt mỏi và khó thở do dòng máu không hiệu quả giữa tử cung phải và túi rơi phải.
  4. In cases of valve stenosis, the narrowing of the valve opening can result in increased pressure in the heart, leading to potential complications such as heart failure. Trong trường hợp của chật hẹp van, sự co lại của lỗ van có thể dẫn đến áp lực tăng trong tim, dẫn đến các biến chứng tiềm ẩn như suy tim.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM