Home Học tiếng Anh Từ điển Ho tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Ho tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Ho” có nghĩa là “Cough”
Đây là phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ chất cản trở hoặc kích thích từ đường hô hấp.
Phiên âm cách đọc Cough
– Theo UK: /kɒf/
– Theo US: /kɑf/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Ho”

  • Phlegm /flɛm/ – Đờm
  • Bronchitis /brɒŋˈkaɪtɪs/ Viêm phế quản
  • Expectorate /ɪkˈspɛktəˌreɪt/ Nhổ ra, thải ra (đờm)
  • Wheezing /ˈwizɪŋ/  Tiếng rít, tiếng ồn trong ngực
  • Sore throat /sɔr θroʊt/ Đau họng
  • Respiratory /ˈrɛspərəˌtɔri/  Thuộc về hô hấp
  • Chest congestion /ʧɛst kənˈdʒɛstʃən/ : Nghẹt ngực
  • Cough drop: /kɔf drɒp/ : Thạch hoặc viên sủi chống ho
  • Hacking cough /ˈhækɪŋ kɔf/ : Ho nặng, ho đau họng
  • Pertussis (Whooping cough) /pərˈtʌsɪs/ : Bạch hầu (ho kèn)

10 Câu có chứa từ “Ho” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I have a persistent cough that doesn’t seem to go away.
-> Tôi bị một cơn ho liên tục mà dường như không chịu điều trị.

2. She took a cough drop to soothe her irritated throat.
-> Cô ấy uống một viên thạch ho để làm dịu cổ họng bị kích thích.

3. A hacking cough kept him awake all night.
-> Cơn ho đau đớn khiến anh ấy thức trắng cả đêm.

4. Persistent coughing can be a symptom of an underlying health issue.
-> Cơn ho liên tục có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

5. If you have a persistent cough, it’s advisable to see a doctor for a proper diagnosis.
-> Nếu bạn bị ho liên tục, nên thăm bác sĩ để có chẩn đoán đúng.

6. Chest congestion often accompanies a severe cough.
-> Nghẹt ngực thường đi kèm với một cơn ho nặng.

7. Whooping cough is a highly contagious respiratory infection.
-> Ho kèn là một loại nhiễm trùng hô hấp rất lây nhiễm.

8. Respiratory issues like bronchitis can cause persistent coughing and difficulty breathing.
-> Vấn đề về hô hấp như viêm phế quản có thể gây ra ho liên tục và khó thở.

9. The child’s persistent cough worried the parents, prompting them to seek medical advice.
-> Cơn ho liên tục của đứa trẻ làm lo lắng bố mẹ, khiến họ tìm kiếm lời khuyên y tế.

10. To ease her cough, she tried various home remedies such as hot tea and honey.
-> Để giảm nhẹ cơn ho, cô ấy thử nghiệm nhiều phương pháp chữa trị tại nhà như trà nóng và mật ong.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Ho” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM