Home Học tiếng Anh Từ điển Hô hấp nhân tạo tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Hô hấp nhân tạo tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Hô hấp nhân tạo” được định nghĩa là “Artificial respiration”.
Hô hấp nhân tạo là phương pháp hỗ trợ người không còn khả năng tự thở vì nguyên nhân nào đó.
Phiên âm cách đọc: Artificial respiration.
– Theo UK:  /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl res.pɪˈreɪ.ʃən/
– Theo US:  /ˌɑːr.t̬ə.fɪʃ.əl res.pɪˈreɪ.ʃən/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến hô hấp nhân tạo

  • Ventilation [vɛn.tɪˈleɪ.ʃən]: Sự thông khí.
  • Airway [ˈɛr.weɪ]: Đường hô hấp
  • Breathing Mask:  Mặt nạ hô hấp
  • Respirator [ˈrɛspɪreɪtər]: Máy thở
  • Life Saving Techniques:  Kỹ thuật cứu sinh
  • First Aid:  Sơ cứu
  • Rescue Team:  Đội cứu thương
  • Ambulance [ˈæmbjələns]: Xe cứu thương
  • Emergency Medical Services: Dịch vụ y tế khẩn cấp
  • Chain of Survival:  Chuỗi cứu sống
  • Defibrillation [diːˌfɪbrɪˈleɪʃən]: Châm phục hồi
  • Rescue Manikin:  Búp bê huấn luyện cứu thương

5 Câu có chứa cụm từ Artificial respiration trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. The victim of the accident was given artificial respiration and survived.
    → Nạn nhân của vụ tai nạn đã được hô hấp nhân tạo và sống sót.
  2. The lifeguard performed artificial respiration on the drowning child.
    → Người cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho đứa trẻ bị đuối nước.
  3. The doctor instructed the nurse to give the patient artificial respiration.
    → Bác sĩ đã hướng dẫn y tá thực hiện hô hấp nhân tạo cho bệnh nhân..
  4. The artificial respiration machine was not working properly, so the doctor had to perform mouth-to-mouth resuscitation.
    → Máy hô hấp nhân tạo không hoạt động bình thường, vì vậy bác sĩ đã phải thực hiện hô hấp nhân tạo bằng miệng.
  5. The first aid kit should include items for artificial respiration, such as a breathing mask and a pocket mask.
    → Bộ sơ cứu nên bao gồm các vật dụng cho hô hấp nhân tạo, như mặt nạ hô hấp và mặt nạ cầm tay.

Trên đây là bài viết của mình về hô hấp nhân tạo (Artificial respiration) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ hô hấp nhân tạo trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM