Home Chưa phân loại Hiệu Thuốc Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Hiệu Thuốc Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Hiệu thuốc được gọi là Pharmacy, có phiên âm cách đọc là /ˈfɑː.mə.si/ (UK); /ˈfɑːr.mə.si/ (US).

Hiệu thuốc “Pharmacy” là một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh nơi cung cấp và bán các loại thuốc, dược phẩm, và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác. Người dùng có thể đến hiệu thuốc mua thuốc theo đơn từ bác sĩ hoặc lựa chọn các sản phẩm tự chăm sóc sức khỏe.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “hiệu thuốc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Drugstore: Hiệu thuốc, cửa hàng thuốc
  2. Pharmacist: Dược sĩ
  3. Prescription: Đơn thuốc
  4. Over-the-Counter (OTC): Không cần đơn (dùng cho thuốc mua tự do)
  5. Medication: Thuốc, dược phẩm
  6. Dispense: Cung cấp thuốc
  7. Dosage: Liều lượng
  8. Side Effects: Tác dụng phụ
  9. Healthcare Products: Sản phẩm chăm sóc sức khỏe
  10. Pharmaceuticals: Dược phẩm

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Pharmacy” với nghĩa là “hiệu thuốc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to pick up my prescription at the pharmacy.
    => Tôi cần lấy đơn thuốc của mình tại hiệu thuốc.
  2. The pharmacy is open until 8 PM for your convenience.
    => Hiệu thuốc mở cửa đến 8 giờ tối để phục vụ bạn.
  3. You can find a variety of over-the-counter products at the pharmacy.
    => Bạn có thể tìm thấy nhiều sản phẩm không cần đơn tại hiệu thuốc.
  4. I always rely on the pharmacy for my healthcare needs.
    => Tôi luôn tin dùng hiệu thuốc cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe của mình.
  5. The pharmacy provides a range of medical supplies, from bandages to thermometers.
    => Hiệu thuốc cung cấp đủ các vật tư y tế, từ băng dính đến nhiệt kế.
  6. You can refill your prescription online and pick it up at the pharmacy later.
    => Bạn có thể làm đơn tái phát thuốc trực tuyến và sau đó đến lấy ở hiệu thuốc.
  7. The pharmacy offers discounts on generic medicines to make healthcare more affordable.
    => Hiệu thuốc cung cấp giảm giá cho các loại thuốc thông thường để giúp việc chăm sóc sức khỏe trở nên hợp lý hơn.
  8. In case of emergency, head to the pharmacy for immediate assistance.
    => Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến hiệu thuốc để nhận sự hỗ trợ ngay lập tức.
  9. If you have a cough, the pharmacy has various cough syrups and lozenges available.
    => Nếu bạn bị ho, hiệu thuốc có sẵn nhiều loại thuốc ho và viên ngậm.
  10. I ran to the pharmacy to grab a few essentials, like pain relievers and bandages.
    => Tôi chạy đến hiệu thuốc để mua một số vật dụng cần thiết, như thuốc giảm đau và băng dính.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM