Hiệp ước tiếng Anh là gì

0
400
Hiệp ước tiếng Anh là gì

Hiệp ước tiếng Anh là Treaty.

Hiệp ước là một thỏa thuận theo luật quốc tế, được đưa vào bởi các tác nhân trong luật quốc tế, cụ thể là các quốc gia có chủ quyền và các tổ chức quốc tế.

Hiệp ước là tài liệu chính thức thể hiện sự đồng ý bằng lời, và nó cũng là sự thừa nhận bởi các bên trong mối quan hệ được xác định của họ.

Một số từ vựng liên quan đến hiệp ước trong tiếng Anh:

  • Chỉ thị (tiếng Anh là directive)
  • Quyết định (tiếng Anh là decision)
  • Hiến pháp (tiếng Anh là Constitution)
  • Luật Hiến pháp (tiếng Anh là Constitutional Law)
  • Nghị quyết (tiếng Anh là Resolution)
  • Công ước (tiếng Anh là Covenant)
  • Thông qua luật (tiếng Anh là to pass/enact the law)
  • Đạo luật, sắc lệnh, định ước (tiếng Anh là act)
  • Ủy ban Liên hợp (tiếng Anh là Joint Committee)
  • Thay mặt và đại diện (tiếng Anh là for and on behalf of)
  • Có hiệu lực (tiếng Anh là come into effect/come into full force/take effect)
  • Mất hiệu lực (tiếng Anh là to be invalidated)
  • Điều khoản và điều kiện (tiếng Anh là terms and conditions)