Home Học tiếng Anh Từ điển Hệ tuần hoàn tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Hệ tuần hoàn tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” Hệ tuần hoàn ” là “circulatory system

Hệ tuần hoàn là hệ thống cơ bản trong cơ thể, có nhiệm vụ vận chuyển máu, chất dinh dưỡng, và các chất khác qua các mạch máu để cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho các tế bào và loại bỏ sản phẩm phụ của quá trình cháy năng lượng.

Phiên âm cách đọccirculatory system(noun ):

  1. Theo UK: /ˈsɜrkjələˌtɔri ˈsɪstəm/
  2. Theo US: /ˈsɜrkjələˌtɔri ˈsɪstəm/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Hệ tuần hoàn

  • Heart /hɑrt/ : Trái tim
  • Artery /ˈɑrtəri/ : Động mạch
  • Vein /veɪn/ : Tĩnh mạch
  • Blood Vessel /blʌd ˈvɛsəl/ : Mạch máu
  • Blood /blʌd/ : Máu
  • Capillary /ˈkæpəˌlɛri/ : Nước mắt
  • Circulation /ˌsɜrkjəˈleɪʃən/ : Sự lưu thông
  • Cardiovascular System /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr ˈsɪstəm/ : Hệ thống tim mạch
  • Pulse /pʌls/ : Nhịp tim

8 câu có chứa từcirculatory system với nghĩa là Hệ tuần hoàn được dịch ra tiếng Việt.

  1. The circulatory system is responsible for transporting oxygen, nutrients, and hormones throughout the body.

    => Hệ tuần hoàn chịu trách nhiệm vận chuyển oxi, chất dinh dưỡng và hormone khắp cơ thể.

  2. Regular exercise has positive effects on the circulatory system, promoting heart health and efficient blood circulation.

    => Việc tập thể dục đều đặn có tác động tích cực đối với hệ tuần hoàn, thúc đẩy sức khỏe tim và lưu thông máu hiệu quả.

  3. The heart is a vital organ in the circulatory system, pumping blood to all parts of the body.

    => Trái tim là một cơ quan quan trọng trong hệ tuần hoàn, bơi máu đến tất cả các phần của cơ thể.

  4. Disruptions in the circulatory system can lead to serious health issues, including heart disease and stroke.

    => Sự cản trở trong hệ tuần hoàn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm bệnh tim và đột quỵ.

  5. Blood vessels, such as arteries and veins, play a crucial role in the circulatory system.

    => Các mạch máu, như động mạch và tĩnh mạch, đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn.

  6. The circulatory system ensures the delivery of oxygen and nutrients to every cell in the body.

    => Hệ tuần hoàn đảm bảo việc cung cấp oxi và chất dinh dưỡng đến từng tế bào trong cơ thể.

  7. Monitoring blood pressure is essential for assessing the health of the circulatory system.

    => Theo dõi huyết áp là quan trọng để đánh giá sức khỏe của hệ tuần hoàn.

  8. Proper hydration is vital for maintaining the fluid balance in the circulatory system.

    => Việc duy trì sự cân bằng chất lỏng trong hệ tuần hoàn là quan trọng, và việc uống đủ nước là chìa khóa.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “Hệ tuần hoàn “. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM