Home Học tiếng Anh Từ điển Hệ tiêu hóa tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Hệ tiêu hóa tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” Hệ tiêu hóa ” là “digestive system

Hệ tiêu hóa là một hệ thống quan trọng trong cơ thể người và động vật, chịu trách nhiệm cho quá trình tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn để cung cấp năng lượng và duy trì sự sống.

Phiên âm cách đọcdigestive system(noun ):

  1. Theo UK: /daɪˈdʒes.tɪv ˌsɪs.təm/
  2. Theo US:  /daɪˈdʒes.tɪv ˌsɪs.təm/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Hệ tiêu hóa

  • Stomach /ˈstʌmək/ : Dạ dày
  • Intestines /ɪnˈtɛstɪnz/ : Ruột
  • Esophagus /ɪˈsɒfəgəs/ : Thực quản
  • Liver /ˈlɪvər/ : Gan
  • Pancreas /ˈpæŋkriəs/ : Tuyến tụy
  • Gallbladder /ˈɡɔlblædər/ : Túi mật
  • Digestion /daɪˈdʒɛstʃən/ : Quá trình tiêu hóa
  • Enzyme /ˈɛnzaɪm/ : Enzyme
  • Absorption /æbˈsɔrpʃən/ : Quá trình hấp thụ

8 câu có chứa từdigestive system với nghĩa là Hệ tiêu hóa được dịch ra tiếng Việt.

  1. The digestive system plays a crucial role in breaking down food into nutrients that the body can absorb.=> Hệ tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải thức ăn thành chất dinh dưỡng mà cơ thể có thể hấp thụ.
  2. Understanding the digestive system helps us appreciate how our bodies process and utilize the nutrients we consume.=> Hiểu về hệ tiêu hóa giúp chúng ta đánh giá cao cách cơ thể chúng ta xử lý và sử dụng chất dinh dưỡng mà chúng ta tiêu thụ.
  3. Proper care of the digestive system involves maintaining a balanced diet and staying hydrated.=> Chăm sóc đúng cách cho hệ tiêu hóa bao gồm việc duy trì một chế độ ăn cân đối và giữ cho cơ thể luôn được cung cấp đủ nước.
  4. Digestive disorders can impact the efficiency of the digestive system, leading to various health issues.=> Các rối loạn tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ tiêu hóa, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
  5. A healthy lifestyle, including regular exercise, contributes to the overall well-being of the digestive system.=> Một lối sống lành mạnh, bao gồm việc tập thể dục đều đặn, đóng góp vào sức khỏe tổng thể của hệ tiêu hóa.
  6. The digestive system is a complex network of organs and processes that work seamlessly to support our nutritional needs.=> Hệ tiêu hóa là một mạng lưới phức tạp của các cơ quan và quá trình hoạt động mạch lạc để hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng của chúng ta.
  7. Certain foods, such as fiber-rich fruits and vegetables, promote the health of the digestive system.=> Một số thực phẩm nhất định, như trái cây và rau giàu chất xơ, thúc đẩy sức khỏe của hệ tiêu hóa.
  8. The digestive system not only breaks down food but also plays a role in the body’s immune system.=> Hệ tiêu hóa không chỉ phân giải thức ăn mà còn đóng vai trò trong hệ thống miễn dịch của cơ thể.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ Hệ tiêu hóa “. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM