Hệ thống pháp luật tiếng Anh là gì

0
2790
Hệ thống pháp luật tiếng Anh là gì

Hệ thống pháp luật tiếng Anh là legal system.
Hệ thống pháp luật là tập hợp tất cả các quy phạm và văn bản pháp luật, tạo thành một cấu trúc tổng thể, được phân chia thành các bộ phận có sự thống nhất theo những tiêu chí nhất định như nội dung, bản chất, mục đích,…
Một số từ vựng liên quan đến hệ thống pháp luật trong tiếng Anh:

  • Bộ luật (tiếng Anh là Code (of Law))
  • Hiến pháp (tiếng Anh là Constitution)
  • Luật Hiến pháp (tiếng Anh là Constitutional Law)
  • Luật Dân sự (tiếng Anh là Civil Law)
  • Luật Hình sự (tiếng Anh là Criminal Law)
  • Luật Thương mại (tiếng Anh là Commercial Law hay Law on Commerce)
  • Luật Đất đai (tiếng Anh là Law on Land)
  • Luật Sở hữu trí tuệ (tiếng Anh là Intellectual Property Law)
  • Văn bản pháp luật (tiếng Anh là legislation)
  • Văn bản pháp quy (tiếng Anh là legal documents)
  • Nghị định (tiếng Anh là decree)
  • Nghị quyết (tiếng Anh là Resolution)
  • Thông tư (tiếng Anh là circular)
  • Ban hành luật (tiếng Anh là to pass/enact a law)
  • Dự thảo luật (tiếng Anh là bill hay proposition)
5/5 - (100 bình chọn)