Home Học tiếng Anh Từ điển Hệ miễn dịch tiếng anh là gì ?

Hệ miễn dịch tiếng anh là gì ?

“Hệ miễn dịch” trong tiếng Anh được dịch là “immune system.” Hệ miễn dịch là một hệ thống phức tạp của cơ thể, bao gồm các tế bào, protein, và cơ quan, có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, vi rút, nấm, và các tác nhân gây bệnh khác. Hệ miễn dịch giúp nhận biết và loại bỏ các vi khuẩn hay tác nhân gây bệnh khác, cũng như những tế bào có vấn đề bên trong cơ thể. Nó chơi một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể và đề kháng của cơ thể. -Phiên âm và cách đọc “immune system” (noun):

  • Tiếng Anh Anh (UK): /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ɪˈmjun ˈsɪstəm/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “hệ miễn dịch” trong tiếng Anh:

  • Antibody: Kháng thể.
  • Antigen: Kháng nguyên.
  • Immunity: Miễn dịch.
  • White blood cells: Tế bào máu trắng.
  • Lymphocytes: Tế bào lymph.
  • Thymus gland: Tuyến thymus.
  • Bone marrow: Tủy xương.
  • Infection: Nhiễm trùng.
  • Vaccine: Vắc xin.
  • Pathogen: Tác nhân gây bệnh.
  • Inflammatory response: Phản ứng viêm.
  • Autoimmune disease: Bệnh tự miễn dịch.
  • Adaptive immunity: Miễn dịch thích ứng.
  • Innate immunity: Miễn dịch bẩm sinh.
  • Immunization: Tiêm chủng.

Những từ vựng này mô tả các khía cạnh và thành phần khác nhau của hệ miễn dịch và các quá trình liên quan đến nó.

Dưới đây là 6 câu sử dụng cụm từ “immune system” trong tiếng Anh:

  • The immune system plays a crucial role in protecting the body against infections and diseases. => Hệ miễn dịch đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật
  • Vaccines are designed to stimulate the immune system to produce antibodies and establish immunity to specific diseases. => Vắc xin được thiết kế để kích thích hệ miễn dịch sản xuất kháng thể và xây dựng sự miễn dịch đối với các bệnh cụ thể.
  • A healthy lifestyle, including proper nutrition and regular exercise, can contribute to the overall strength of the immune system. => Một lối sống lành mạnh, bao gồm dinh dưỡng đúng cách và tập thể dục đều đặn, có thể đóng góp vào sức mạnh tổng thể của hệ miễn dịch.
  • Certain illnesses may weaken the immune system, making individuals more susceptible to infections. => Một số bệnh có thể làm yếu hệ miễn dịch, làm cho người ta dễ bị nhiễm trùng hơn.
  • The thymus gland, located in the chest, plays a role in the development of immune cells known as T lymphocytes. => Tuyến thymus, nằm trong ngực, đóng vai trò trong sự phát triển của các tế bào miễn dịch được biết đến là tế bào T lymph.
  • Autoimmune diseases occur when the immune system mistakenly attacks the body’s own cells, causing various health problems. => Các bệnh tự miễn dịch xảy ra khi hệ miễn dịch vô tình tấn công các tế bào của cơ thể, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM