Home Học tiếng Anh Từ điển Hệ hô hấp tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Hệ hô hấp tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Hệ hô hấp” là “respiratory system

Hệ hô hấp đảm bảo rằng cơ thể có đủ oxi để duy trì các hoạt động cần thiết và loại bỏ khí carbon dioxide, một sản phẩm phụ của quá trình cháy năng lượng trong cơ thể.

Phiên âm cách đọcrespiratory system(noun ):

  1. Theo UK: /rɪˈspɪr.ə.tər.i ˌsɪs.təm/
  2. Theo US: /ˈres.pɚ.ə.tɔːr.i ˌsɪs.təm/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Hệ hô hấp

  • Lungs /lʌŋz/ : Phổi
  • Trachea /ˈtreɪkiə/ : Thanh quản
  • Bronchi /ˈbrɒŋkaɪ/ : Phế nang
  • Bronchioles /ˈbrɒŋkiˌoʊlz/ : Lá phổi
  • Alveoli /ælˈviəˌlaɪ/ : Bóng phổi
  • Breathing /ˈbriðɪŋ/ : Hơi thở
  • Inhalation /ɪnˈheɪləʃən/ : Hít vào, thở vào
  • Exhalation /ˌɛksəˈleɪʃən/ : Thở ra
  • Oxygen /ˈɑksɪdʒən/ : Oxi
  • Carbon Dioxide /ˈkɑrbən daɪˈɑksaɪd/ : Khí carbon dioxide (CO2)
  • Respiratory Rate /rɪˈspɪrəˌtɔri reɪt/ : Tốc độ hô hấp

8 câu có chứa từrespiratory system với nghĩa là Hệ hô hấp được dịch ra tiếng Việt.

  1. The respiratory system is responsible for the exchange of oxygen and carbon dioxide in the body.

    => Hệ hô hấp chịu trách nhiệm cho quá trình trao đổi oxi và khí carbon dioxide trong cơ thể.

  2. Understanding the respiratory system is crucial for maintaining overall health and well-being.

    => Hiểu về hệ hô hấp là quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể và trạng thái sức khỏe tốt.

  3. Diseases affecting the respiratory system can impact breathing and oxygen uptake.

    => Những bệnh liên quan đến hệ hô hấp có thể ảnh hưởng đến quá trình thở và sự hấp thụ oxi.

  4. The respiratory system includes organs such as the lungs, trachea, and bronchi.

    => Hệ hô hấp bao gồm các cơ quan như phổi, thanh quản và phế nang.

  5. Proper care of the respiratory system involves avoiding exposure to harmful pollutants and maintaining lung health.

    => Việc chăm sóc đúng cách cho hệ hô hấp bao gồm việc tránh tiếp xúc với các chất ô nhiễm có hại và duy trì sức khỏe phổi.

  6. Regular exercise contributes to the strength and efficiency of the respiratory system.

    => Việc tập thể dục đều đặn đóng góp vào sức mạnh và hiệu suất của hệ hô hấp.

  7. Smoking is a major risk factor for respiratory system disorders, including lung cancer and chronic obstructive pulmonary disease (COPD).

    => Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ lớn gây ra các rối loạn trong hệ hô hấp, bao gồm ung thư phổi và bệnh tắc nghẽn mức độ phổi mãn tính (COPD).

  8. The respiratory system adapts to various environmental conditions to ensure the body receives the oxygen it needs.

    => Hệ hô hấp thích ứng với các điều kiện môi trường khác nhau để đảm bảo cơ thể nhận được lượng oxi cần thiết.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ Hệ hô hấp“. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM