Home Học tiếng Anh Từ điển Hắt hơi tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất ?

Hắt hơi tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất ?

“Hắt hơi” trong tiếng Anh được diễn đạt bằng cụm từ “Sneeze.”

Đây là hành động tự nhiên của cơ thể khi một người bắt đầu hắt hơi, thường là do kích thích ở mũi.
Phiên âm cách đọc “Sneeze” /sniːz/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Hắt hơi”

  • Allergy /ˈælərdʒi/ (n): Dị ứng.
  • Tissue /ˈtɪʃuː/ (n): Giấy ướt, giấy lau.
  • Hay fever /ˈheɪ ˈfiːvər/ (n): Sốt heno (một loại dị ứng mùa hè).
  • Cold /koʊld/ (n): Cảm lạnh.
  • Virus /ˈvaɪrəs/ (n): Vi-rút.
  • Respiratory /ˈrɛspərəˌtɔːri/ (adj): Thuộc về hệ hô hấp.
  • Sneeze reflex /sniːz ˈriːflɛks/ (n): Phản xạ hắt hơi.
  • Nasal irritation /ˈneɪzəl ˌɪrɪˈteɪʃən/ (n): Kích thích ở mũi.
  • Infectious sneeze /ɪnˈfɛkʃəs sniːz/ (n): Hắt hơi lây nhiễm.
  • Respiratory droplets /rɪˈspɪrəˌtɔːri ˈdrɒplɪts/ (n): Giọt nước từ đường hô hấp.

10 Câu có chứa từ “Hắt hơi” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I always sneeze when I’m around dust.
-> Tôi luôn hắt hơi khi tôi ở gần bụi.

2. He tried to suppress the sneeze during the important meeting.
-> Anh ấy cố gắng kìm lại cơn hắt hơi trong cuộc họp quan trọng.

3. A sudden sneeze surprised everyone in the quiet library.
-> Một cơn hắt hơi bất ngờ làm bất ngờ mọi người trong thư viện yên tĩnh.

4. She sneezed into her elbow to prevent spreading germs.
-> Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để ngăn vi khuẩn lan truyền.

5. If you feel a sneeze coming, cover your nose and mouth.
-> Nếu bạn cảm thấy sắp hắt hơi, hãy che mũi và miệng.

6. Hay fever can cause frequent sneezing and watery eyes.
-> Dị ứng mùa hè có thể gây hắt hơi thường xuyên và mắt nước.

7. Sudden changes in temperature often make me sneeze.
-> Sự thay đổi nhanh chóng về nhiệt độ thường khiến tôi hắt hơi.

8. The doctor explained that sneezing is the body’s way of removing irritants.
-> Bác sĩ giải thích rằng hắt hơi là cách cơ thể loại bỏ chất kích thích.

9. He gave a polite “Bless you” after she sneezed in the office.
-> Anh ấy nói lời “Chúc bạn khỏe” lịch sự sau khi cô ấy hắt hơi ở văn phòng.

10. In some cultures, people believe that a sneeze brings good luck.
-> Ở một số văn hóa, người ta tin rằng mỗi cơn hắt hơi mang lại may mắn.

Trên đây là bài viết mà chúng tôi chia sẻ cho bạn. Hy vọng với những kiến thức chúng tôi chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn từ vựng về Hắt hơi trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM