Hãng Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?

0
571
hãng vận chuyển tiếng anh là gì

Hãng vận chuyển tiếng Anh gọi là carriers
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Cấm đậu xe có thể bạn quan tâm:

  • UCP – The uniform Customs and Practice for Documentary credit: các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ
  • Unclean BL: vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)
  • Underbilling: giảm giá trị hàng trên invoice
  • Undertaking: cam kết
  • Undervalue = Underbilling
  • Uniform Rules for Collection (URC):Quy tắc thống nhất về nhờ thu
  • Unit price: đơn giá
  • Unit: đơn vị
  • Usance LC = Defered LC
  • VAT: value added tax: thuế giá trị gia tăng
  • Validity: thời hạn hiệu lực (của báo giá)

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Hãng vận chuyển tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)