Home Học tiếng Anh Grammar Tiếng Anh 7 Unit 8: Films – Global Success

Grammar Tiếng Anh 7 Unit 8: Films – Global Success

Grammar Tiếng Anh 7 Unit 8: Films – Global Success

Jes.edu.vn giới thiệu đến các bạn tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 trong chương trình mới, Unit 8: Films, được chúng tôi sưu tầm và đăng tải. Đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích, với nội dung tóm tắt những điểm ngữ pháp chính của bài giúp các bạn dễ dàng tiếp thu kiến thức.

1. Cách sử dụng “although, despite, in spite of”

Chúng ta sử dụng although, despite, in spite of để thể hiện sự đối nghịch giữa hai hành động (hai thông tin) trong cùng một câu.

Chúng ta sử dụng although trước một mệnh đề và despite, in spite of trước một danh từ (noun) hoặc cụm danh từ (noun phrase).

 although (dù, mặc dù, cho dù)

Although + subject + verb

Ex:

Although it was raining heavily, they decided to go for a picnic in the park.

( Dù trời đang mưa to, họ quyết định đi dã ngoại ở công viên. )

Although she had studied diligently for the exam, Mary was still nervous about the results.”

(Dù cô ấy đã học chăm chỉ cho kỳ thi, Mary vẫn lo lắng về kết quả.)

• despite/ in spite of (mặc dù, cho dù, bất chấp)

despite/ in spite of + noun/ noun phrase

Ex: Despite/in spite of feeling exhausted, Sarah completed the marathon.

(Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, Sarah vẫn hoàn thành cuộc marathon.)

Despite/In spite of the heavy traffic, they arrived at the airport on time.

(Dù gặp phải tình trạng giao thông đông đúc, họ vẫn đến sân bay đúng giờ.)

Lưu ý: Khi dùng although, despite, in spite of ta không dùng but và ngược lại khi dùng but ta không dùng although, despite, in spite of.

Ex:-  Although he is so young, he performs excellently.

(Mặc dù cậu ấy quá trẻ, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)

– Despite/ in spite of being so young, he performs excellently.

(Mặc dù quá trẻ, cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)

He is so young, but he performs excellently.

(Cậu ấy quá trẻ, nhưng cậu ấy biểu diễn xuất sắc.)

2. Cách sử dụng “however, nevertheless”

Chúng ta sử dụng however và nevertheless để thể hiện sự tương phản giữa hai câu. Chúng ta thường dùng dấu phẩy sau chúng (however, và nevertheless,).

• However (bất kể như thế nào, tuy nhiên, dù cho… thế nào đi nữa)

However, + subject + verb

Ex: John is usually very quiet; however, during the meeting, he spoke up and shared his innovative ideas.

(John thường rất im lặng; tuy nhiên, trong cuộc họp, anh ấy đã nói lên và chia sẻ ý tưởng sáng tạo của mình.)

• Nevertheless (tuy nhiên, tuy thế mà)

Nevertheless, + subject + verb

Ex: He forgot to bring his umbrella; nevertheless, he decided to go for a walk in the rain.

(Anh ấy quên mang theo chiếc ô; tuy nhiên, anh ấy quyết định đi dạo dưới cơn mưa.)

Lưu ý: However, nevertheless là trạng từ nên có thể bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ.

However/ nevertheless + adjective or adverb

Ex: However cold the weather is, I will go out now.

(Dù cho thời tiết có lạnh thế nào đi nữa, tôi vẫn đi ngoài.)

Nevertheless cold the weather is, I will go out now.

(Tuy thời tiết lạnh thế mà, tôi vẫn đi ngoài.)

3. Tính từ tận cùng là -ed và -ing

a) Tính từ tận cùng là -ed được dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người (đối với người, vật hoặc sự việc nào đó). Nó mang nghĩa thụ (bị) động (bị tác động).

Ex: Minh is bored with her job.

(Minh chán công việc của mình.)

b) Tính từ tận cùng là -ing được dùng để mô tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc. Nó mang nghĩa chủ động.

Ex: Minh’s job is boring.

(Công việc của Minh thật chán.)

4. Bài tập vận dụng

Bài 1. Điền vào chỗ trống với từ “although”, “despite”, hoặc “in spite of” để hoàn thành câu:

  1. She managed to finish the project on time, __________ facing numerous challenges.
  2. __________ the bad weather, they decided to go ahead with the outdoor event.
  3. He succeeded in his career __________ having limited formal education.
  4. We enjoyed our vacation in the mountain, __________ the lack of modern amenities.
  5. The team lost the game, __________ playing exceptionally well in the first half.

Đáp án:

  1. She managed to finish the project on time, although facing numerous challenges. – Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức.
  2. Despite the bad weather, they decided to go ahead with the outdoor event. – Mặc dù thời tiết xấu, họ quyết định tiếp tục tổ chức sự kiện ngoài trời.
  3. He succeeded in his career despite having limited formal education. – Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp mặc dù chỉ có học vấn hạn chế.
  4. We enjoyed our vacation in the mountain, in spite of the lack of modern amenities. – Chúng tôi đã thưởng thức kỳ nghỉ ở núi, mặc dù thiếu vắng các tiện nghi hiện đại.
  5. The team lost the game, although playing exceptionally well in the first half. – Đội đã thua trận, mặc dù đã chơi xuất sắc trong hiệp một.

Bài 2. Sắp xếp từ hoặc cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh sử dụng “however” hoặc “nevertheless”:

  1. the challenges / the team faced / they won the championship / nevertheless
  2. he was injured / he continued playing / during the match / however
  3. the company faced financial difficulties / they decided to expand internationally / nevertheless
  4. the test was difficult / she passed it / however
  5. it was raining heavily / they decided to have a picnic / nevertheless

Đáp án:

  1. The team faced challenges, nevertheless, they won the championship. – Đội phải đối mặt với những thách thức, tuy nhiên, họ đã giành chiến thắng trong giải đấu.
  2. He was injured during the match, however, he continued playing. – Anh ấy bị thương trong trận đấu, tuy nhiên, anh ấy vẫn tiếp tục chơi.
  3. The company faced financial difficulties; nevertheless, they decided to expand internationally. – Công ty đối mặt với khó khăn tài chính; tuy nhiên, họ quyết định mở rộng quốc tế.
  4. The test was difficult; however, she passed it. – Bài kiểm tra khó khăn; tuy nhiên, cô ấy đã vượt qua.
  5. It was raining heavily, nevertheless, they decided to have a picnic. – Trời đang mưa to, tuy nhiên, họ quyết định tổ chức picnic.

Bài 3: Điền từ thích hợp (tận cùng là -ed hoặc -ing) vào chỗ trống:

  1. She looked __________ (amaze) by the breathtaking view from the mountaintop.
  2. The __________ (surprise) news left everyone speechless.
  3. He felt __________ (disappoint) when he realized he had missed the important meeting.
  4. The child’s __________ (excite) laughter echoed through the playground.
  5. The __________ (confuse) instructions led to several mistakes in the project.

Đáp án:

  1. She looked amazed by the breathtaking view from the mountaintop. – Cô ấy trông ngạc nhiên trước cảnh đẹp tuyệt vời từ đỉnh núi.
  2. The surprised news left everyone speechless. – Tin tức bất ngờ làm mọi người trở nên im lặng.
  3. He felt disappointed when he realized he had missed the important meeting. – Anh ấy cảm thấy thất vọng khi nhận ra rằng anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.
  4. The child’s exciting laughter echoed through the playground. – Tiếng cười phấn khích của đứa trẻ vang vọng khắp sân chơi
  5. The confusing instructions led to several mistakes in the project. – Hướng dẫn nhầm lẫn dẫn đến nhiều lỗi trong dự án.
Phan Long là cựu sinh viên ngành Báo chí của trường Đại học Xã hội & Nhân văn TPHCM. Từng đảm nhận vị trí content creator tại nhiều công ty lớn, mong rằng những bài viết mà Long mang đến sẽ thực sự hữu ích với các bạn.