Gói thầu tiếng Anh là gì?

0
260
Gói thầu tiếng anh là gì

Gói thầu tiếng Anh là Bidding Package.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Gói thầu tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Chấp thuận trúng thầu (tiếng Anh là Acceptance of bids)
  • Bảo đảm dự thầu (tiếng Anh là Bid security)
  • Khả năng đấu thầu (tiếng Anh là Bid capacity)
  • Đóng thầu (tiếng Anh là Bid closing)
  • Đồng tiền dự thầu (tiếng Anh là Bid currency)
  • Thư mời thầu (tiếng Anh là Bid invitation letter)
  • Mở thầu (tiếng Anh là Bid opening)
  • Giá dự thầu (tiếng Anh là Bid prices)
  • Nộp thầu (tiếng Anh là Bid submission)
  • Nhà thầu (tiếng Anh là Bidder)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Gói thầu tiếng Anh là gì ở đầu bài.